Thống kê XSMB ngày 26/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 3 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 25/04/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 26/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 65188 |
|---|---|
| 1 | 03567 |
| 2 | 1733298676 |
| 3 | 802904165498213527847845693449 |
| 4 | 1470980362612584 |
| 5 | 948143646826159818665668 |
| 6 | 031117307 |
| 7 | 53151324 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,7 | 9,7 | 0 |
| 1 | 7,5,3,3 | 8,3,6 | 1 |
| 2 | 6,4 | 3 | 2 |
| 3 | 2,1 | 5,0,1,1 | 3 |
| 4 | 9 | 5,6,8,8,2 | 4 |
| 5 | 3,4,6 | 1 | 5 |
| 6 | 7,4,1,6,8 | 7,2,5,6 | 6 |
| 7 | 0,6 | 6,1,0 | 7 |
| 8 | 8,1,4,4 | 8,9,6 | 8 |
| 9 | 0,8 | 4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 25/04/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 88, Tổng 6
Bộ số Loto về nhiều nhất: 13 (2 lần), 84 (2 lần), 03 (1 lần), 07 (1 lần), 15 (1 lần)
Lô tô kép có: 66, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 6
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 26/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 92
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 53
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 27
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 53
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 26/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 26/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 26/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 02, 16, 18, 20, 73
Cặp loto lâu chưa về: 39-93, 69-96, 29-92
Loto về nhiều nhất: 41, 66, 10, 11, 13
Loto về ít nhất: 51, 56, 57, 58, 06
Lô tô kép hay về nhất: 66, 11, 22, 88, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 63 | 7.78% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 64 | 7.9% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 85 | 10.49% |
| 9 | 84 | 10.37% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 98 | 12.1% |
| 1 | 87 | 10.74% |
| 2 | 87 | 10.74% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 89 | 10.99% |
| 5 | 77 | 9.51% |
| 6 | 73 | 9.01% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 67 | 8.27% |
| 9 | 71 | 8.77% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 26/04/2011 Thứ 3
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 26/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 7: 23 ngày, Số 1: 19 ngày, Số 8: 14 ngày, Số 5: 11 ngày, Số 2: 7 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 9: 32 ngày, Số 4: 18 ngày, Số 5: 13 ngày, Số 0: 12 ngày, Số 2: 7 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 3: 2 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 26/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 23 | 2 lần |
| 31 | 2 lần |
| 73 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 55 | 1 lần |