Thống kê XSMB ngày 23/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 22/04/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 59436 |
|---|---|
| 1 | 71831 |
| 2 | 8413686108 |
| 3 | 213035270485335856607258603175 |
| 4 | 1634343696748223 |
| 5 | 680432640470758386426112 |
| 6 | 294680502 |
| 7 | 02135027 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,2,8,4,2 | 8,7,5,6 | 0 |
| 1 | 3,2 | 3 | 1 |
| 2 | 3,7 | 0,0,4,1 | 2 |
| 3 | 6,1,6,4,6,5 | 0,1,2,8 | 3 |
| 4 | 2 | 3,0,9,0,6,7 | 4 |
| 5 | 0 | 3,7 | 5 |
| 6 | 4,0 | 3,3,3,8 | 6 |
| 7 | 4,0,5 | 2 | 7 |
| 8 | 0,3,6 | 0 | 8 |
| 9 | 4 | - | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 22/04/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 36, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 36 (3 lần), 02 (2 lần), 04 (2 lần), 03 (1 lần), 08 (1 lần)
Lô tô kép có: —
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 23/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 53
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 30
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 40
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 99
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 05, 39, 54, 58, 69
Cặp loto lâu chưa về: 45-54, 09-90, 18-81
Loto về nhiều nhất: 41, 10, 11, 22, 66
Loto về ít nhất: 06, 58, 07, 09, 28
Lô tô kép hay về nhất: 11, 22, 66, 00, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 60 | 7.41% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 91 | 11.23% |
| 4 | 93 | 11.48% |
| 5 | 71 | 8.77% |
| 6 | 77 | 9.51% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 89 | 10.99% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 98 | 12.1% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 96 | 11.85% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 81 | 10% |
| 6 | 76 | 9.38% |
| 7 | 66 | 8.15% |
| 8 | 66 | 8.15% |
| 9 | 73 | 9.01% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/04/2011 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 29 ngày, Số 3: 12 ngày, Số 4: 11 ngày, Số 8: 10 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 34 ngày, Số 4: 23 ngày, Số 3: 16 ngày, Số 8: 14 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 23 | 2 lần |
| 31 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |