Thống kê XSMB ngày 22/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 21/04/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 22/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 54966 |
|---|---|
| 1 | 23823 |
| 2 | 5914868085 |
| 3 | 551232741672611209104411115334 |
| 4 | 0493709231966439 |
| 5 | 755774262478956207713291 |
| 6 | 142239380 |
| 7 | 46621237 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 8,1 | 0 |
| 1 | 6,1,2,0,1 | 1,1,7,9 | 1 |
| 2 | 3,3,6 | 4,9,6,1,6 | 2 |
| 3 | 9,9,7,4 | 2,2,9 | 3 |
| 4 | 8,2,6 | 3 | 4 |
| 5 | 7 | 8 | 5 |
| 6 | 6,2,2 | 6,4,1,2,9 | 6 |
| 7 | 8,1 | 5,3 | 7 |
| 8 | 5,0 | 4,7 | 8 |
| 9 | 3,2,6,1 | 3,3 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 21/04/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 66, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 11 (2 lần), 23 (2 lần), 39 (2 lần), 62 (2 lần), 10 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 66
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB 22/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 33
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 30
2. Thống kê tần suất loto XSMB 22/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 22/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 22/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 05, 11, 29, 36, 38
Cặp loto lâu chưa về: 06-60, 45-54, 36-63
Loto về nhiều nhất: 41, 10, 11, 22, 66
Loto về ít nhất: 06, 58, 03, 07, 08
Lô tô kép hay về nhất: 11, 22, 66, 55, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 56 | 6.91% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 93 | 11.48% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 75 | 9.26% |
| 9 | 94 | 11.6% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 97 | 11.98% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 93 | 11.48% |
| 3 | 83 | 10.25% |
| 4 | 79 | 9.75% |
| 5 | 82 | 10.12% |
| 6 | 72 | 8.89% |
| 7 | 68 | 8.4% |
| 8 | 67 | 8.27% |
| 9 | 78 | 9.63% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 22/04/2011 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 22/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 27 ngày, Số 6: 25 ngày, Số 1: 18 ngày, Số 0: 7 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 41 ngày, Số 8: 26 ngày, Số 9: 16 ngày, Số 0: 11 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 22/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 23 | 2 lần |
| 78 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |