Thống kê XSMB ngày 25/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 24/04/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 25/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 95442 |
|---|---|
| 1 | 78773 |
| 2 | 5054403874 |
| 3 | 878240989020327005146088541688 |
| 4 | 1910166132950590 |
| 5 | 242708218280956433092243 |
| 6 | 947254050 |
| 7 | 83278670 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1,9,8,5,9,7 | 0 |
| 1 | 0,4 | 6,2 | 1 |
| 2 | 4,7,1,7,7 | 4 | 2 |
| 3 | - | 7,8,4 | 3 |
| 4 | 2,4,7,3 | 4,2,7,5,1,6 | 4 |
| 5 | 4,0 | 9,8 | 5 |
| 6 | 1,4 | 8 | 6 |
| 7 | 3,4,0 | 2,4,2,2 | 7 |
| 8 | 3,0,6,5,8 | 8 | 8 |
| 9 | 0,5,0 | 0 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 24/04/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 42, Tổng 6
Bộ số Loto về nhiều nhất: 27 (3 lần), 90 (2 lần), 09 (1 lần), 10 (1 lần), 14 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 25/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 27
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 40
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 33
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
2. Thống kê tần suất loto XSMB 25/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 25/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 25/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 01, 04, 09, 39, 46
Cặp loto lâu chưa về: 18-81, 56-65, 15-51
Loto về nhiều nhất: 41, 66, 10, 11, 60
Loto về ít nhất: 51, 56, 58, 06, 07
Lô tô kép hay về nhất: 66, 11, 22, 55, 88
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 63 | 7.78% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 92 | 11.36% |
| 5 | 66 | 8.15% |
| 6 | 77 | 9.51% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 83 | 10.25% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 97 | 11.98% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 90 | 11.11% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 80 | 9.88% |
| 6 | 74 | 9.14% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 66 | 8.15% |
| 9 | 74 | 9.14% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 25/04/2011 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 25/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 11 ngày, Số 5: 10 ngày, Số 3: 8 ngày, Số 8: 7 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 4: 5 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 0: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 6: 28 ngày, Số 0: 16 ngày, Số 1: 14 ngày, Số 3: 9 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 25/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 23 | 2 lần |
| 31 | 2 lần |
| 73 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 55 | 1 lần |