Thống kê XSMB ngày 24/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 23/04/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 24/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 63208 |
|---|---|
| 1 | 89897 |
| 2 | 8210015219 |
| 3 | 602068081428041475256247228561 |
| 4 | 5009906617379880 |
| 5 | 101763734625677719167333 |
| 6 | 760410702 |
| 7 | 28245282 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,0,6,9,2 | 0,6,1,8 | 0 |
| 1 | 7,9,4,0,6 | 4,6 | 1 |
| 2 | 8,4,5,5 | 0,5,8,7 | 2 |
| 3 | 7,3 | 7,3 | 3 |
| 4 | 1 | 1,2 | 4 |
| 5 | 2 | 2,2 | 5 |
| 6 | 0,6,1 | 0,6,1 | 6 |
| 7 | 3,7,2 | 9,1,3,7 | 7 |
| 8 | 0,2 | 0,2 | 8 |
| 9 | 7 | 0,1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 23/04/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 08, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 25 (2 lần), 00 (1 lần), 02 (1 lần), 06 (1 lần), 08 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 33, 66, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 24/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 27
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 83
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
2. Thống kê tần suất loto XSMB 24/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 24/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 24/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 04, 09, 21, 32, 34
Cặp loto lâu chưa về: 45-54, 18-81, 56-65
Loto về nhiều nhất: 41, 66, 10, 11, 22
Loto về ít nhất: 58, 06, 07, 45, 51
Lô tô kép hay về nhất: 66, 11, 22, 00, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 63 | 7.78% |
| 1 | 94 | 11.6% |
| 2 | 81 | 10% |
| 3 | 89 | 10.99% |
| 4 | 91 | 11.23% |
| 5 | 70 | 8.64% |
| 6 | 77 | 9.51% |
| 7 | 81 | 10% |
| 8 | 79 | 9.75% |
| 9 | 85 | 10.49% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 98 | 12.1% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 94 | 11.6% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 80 | 9.88% |
| 6 | 76 | 9.38% |
| 7 | 70 | 8.64% |
| 8 | 67 | 8.27% |
| 9 | 74 | 9.14% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 24/04/2011 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 24/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 5: 12 ngày, Số 0: 11 ngày, Số 9: 8 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 1: 27 ngày, Số 8: 20 ngày, Số 2: 17 ngày, Số 4: 14 ngày, Số 3: 13 ngày, Số 6: 9 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 5: 2 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 24/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 23 | 2 lần |
| 31 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |