Thống kê XSMB ngày 19/02/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 18/02/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 19/02/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 2ME14ME5ME13ME8ME7ME | |
| ĐB | 44971 |
| 1 | 76196 |
| 2 | 8020483379 |
| 3 | 309105692901406784784524515333 |
| 4 | 8607937140392793 |
| 5 | 960241942098535806090472 |
| 6 | 235816121 |
| 7 | 16784636 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,7,2,6,9 | 1 | 0 |
| 1 | 0,6,6 | 7,7,2 | 1 |
| 2 | 9,1 | 0,7 | 2 |
| 3 | 5,9,6,3 | 9,3 | 3 |
| 4 | 6,5 | 0,9 | 4 |
| 5 | 8 | 3,4 | 5 |
| 6 | - | 9,1,1,0,4,3 | 6 |
| 7 | 1,9,1,8,8,2 | 0 | 7 |
| 8 | - | 7,9,7,5 | 8 |
| 9 | 6,4,8,3 | 7,2,3,0 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 18/02/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 71, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 16 (2 lần), 71 (2 lần), 78 (2 lần), 02 (1 lần), 04 (1 lần)
Lô tô kép có: 33
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 7
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 6
⚡ Thống kê XSMB 19/02/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 19/02/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 19/02/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 19/02/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 02, 18, 19, 75, 76
Cặp loto lâu chưa về: 03-30, 67-76, 25-52
Loto về nhiều nhất: 35, 40, 04, 16, 74
Loto về ít nhất: 73, 28, 50, 24, 51
Lô tô kép hay về nhất: 55, 88, 99, 11, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 69 | 8.52% |
| 3 | 92 | 11.36% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 68 | 8.4% |
| 6 | 83 | 10.25% |
| 7 | 73 | 9.01% |
| 8 | 86 | 10.62% |
| 9 | 85 | 10.49% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 82 | 10.12% |
| 1 | 71 | 8.77% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 97 | 11.98% |
| 5 | 84 | 10.37% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 68 | 8.4% |
| 8 | 82 | 10.12% |
| 9 | 84 | 10.37% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 19/02/2023 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 19/02/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 17 ngày, Số 8: 14 ngày, Số 5: 10 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 3: 6 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 30 ngày, Số 3: 15 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 8: 9 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 19/02/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 82 | 2 lần |
| 86 | 2 lần |
| 95 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |