Thống kê XSMB ngày 15/02/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 14/02/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 15/02/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 6MK1MK14MK4MK9MK11MK | |
| ĐB | 56141 |
| 1 | 73625 |
| 2 | 2559126545 |
| 3 | 434171346652501002826714852621 |
| 4 | 1613922768629953 |
| 5 | 158215401568504413042096 |
| 6 | 393022137 |
| 7 | 20773884 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4 | 2,4 | 0 |
| 1 | 7,3 | 4,9,0,2 | 1 |
| 2 | 5,0,7,2,1 | 8,2,6,8 | 2 |
| 3 | 7,8 | 1,9,5 | 3 |
| 4 | 1,5,0,4,8 | 4,8,0 | 4 |
| 5 | 3 | 2,4 | 5 |
| 6 | 6,2,8 | 6,9 | 6 |
| 7 | 7 | 1,2,7,3 | 7 |
| 8 | 2,2,4 | 6,3,4 | 8 |
| 9 | 1,3,6 | - | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 14/02/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 41, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 82 (2 lần), 01 (1 lần), 04 (1 lần), 13 (1 lần), 17 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 44, 66, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 15/02/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
2. Thống kê tần suất loto XSMB 15/02/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 15/02/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 15/02/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 02, 23, 36, 53
Cặp loto lâu chưa về: 18-81, 05-50, 89-98
Loto về nhiều nhất: 34, 40, 74, 79, 04
Loto về ít nhất: 24, 50, 58, 73, 28
Lô tô kép hay về nhất: 55, 66, 88, 99, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 70 | 8.64% |
| 3 | 90 | 11.11% |
| 4 | 86 | 10.62% |
| 5 | 66 | 8.15% |
| 6 | 90 | 11.11% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 85 | 10.49% |
| 9 | 87 | 10.74% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 88 | 10.86% |
| 1 | 68 | 8.4% |
| 2 | 85 | 10.49% |
| 3 | 76 | 9.38% |
| 4 | 100 | 12.35% |
| 5 | 82 | 10.12% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 70 | 8.64% |
| 8 | 79 | 9.75% |
| 9 | 83 | 10.25% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 15/02/2023 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 15/02/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 29 ngày, Số 2: 20 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 0: 8 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 40 ngày, Số 3: 18 ngày, Số 6: 14 ngày, Số 9: 9 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 15/02/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 86 | 3 lần |
| 13 | 2 lần |
| 82 | 2 lần |
| 95 | 2 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |
| 52 | 1 lần |