Thống kê XSMB ngày 16/02/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 15/02/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/02/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 9MH8MH10MH2MH12MH14MH | |
| ĐB | 18158 |
| 1 | 68823 |
| 2 | 1062187113 |
| 3 | 172800591619414791863761159188 |
| 4 | 2841868483185422 |
| 5 | 536602726247285410455904 |
| 6 | 602224508 |
| 7 | 54757282 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,8,4 | 8 | 0 |
| 1 | 3,6,4,8,1 | 2,4,1 | 1 |
| 2 | 3,1,4,2 | 0,7,7,2,8 | 2 |
| 3 | - | 2,1 | 3 |
| 4 | 1,7,5 | 5,8,2,1,5,0 | 4 |
| 5 | 8,4,4 | 7,4 | 5 |
| 6 | 6 | 6,1,8 | 6 |
| 7 | 2,5,2 | 4 | 7 |
| 8 | 0,4,6,2,8 | 5,1,0,8 | 8 |
| 9 | - | - | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/02/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 58, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 54 (2 lần), 72 (2 lần), 02 (1 lần), 04 (1 lần), 08 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 22, 66, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 16/02/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/02/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/02/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/02/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 03, 07, 24, 48, 72
Cặp loto lâu chưa về: 05-50, 89-98, 59-95
Loto về nhiều nhất: 34, 04, 40, 16, 35
Loto về ít nhất: 50, 73, 24, 28, 51
Lô tô kép hay về nhất: 55, 66, 88, 99, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 90 | 11.11% |
| 2 | 70 | 8.64% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 85 | 10.49% |
| 5 | 66 | 8.15% |
| 6 | 91 | 11.23% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 86 | 10.62% |
| 9 | 86 | 10.62% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 85 | 10.49% |
| 1 | 70 | 8.64% |
| 2 | 86 | 10.62% |
| 3 | 77 | 9.51% |
| 4 | 102 | 12.59% |
| 5 | 80 | 9.88% |
| 6 | 81 | 10% |
| 7 | 69 | 8.52% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 79 | 9.75% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/02/2023 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/02/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 23 ngày, Số 0: 15 ngày, Số 1: 13 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 2: 9 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 9: 5 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 3: 17 ngày, Số 6: 11 ngày, Số 0: 10 ngày, Số 8: 7 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/02/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 86 | 3 lần |
| 13 | 2 lần |
| 82 | 2 lần |
| 95 | 2 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 52 | 1 lần |