Thống kê XSMB ngày 18/02/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 17/02/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 18/02/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 10MF5MF15MF12MF1MF6MF | |
| ĐB | 18435 |
| 1 | 11438 |
| 2 | 3285513679 |
| 3 | 333427650151568929500851060849 |
| 4 | 6599011576377339 |
| 5 | 249860101656541597884332 |
| 6 | 870135891 |
| 7 | 56024094 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2 | 7,1,4,5,1 | 0 |
| 1 | 5,0,5,0 | 0,9 | 1 |
| 2 | - | 4,0,3 | 2 |
| 3 | 5,8,5,7,9,2 | - | 3 |
| 4 | 2,0,9 | 9 | 4 |
| 5 | 5,6,6,0 | 3,5,1,3,1 | 5 |
| 6 | 8 | 5,5 | 6 |
| 7 | 0,9 | 3 | 7 |
| 8 | 8 | 3,9,6,8 | 8 |
| 9 | 9,8,1,4 | 9,7,3,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 17/02/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 35, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 10 (2 lần), 15 (2 lần), 35 (2 lần), 56 (2 lần), 01 (1 lần)
Lô tô kép có: 55, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 18/02/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 18/02/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 18/02/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 18/02/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 21, 52, 58, 67, 69
Cặp loto lâu chưa về: 29-92, 03-30, 67-76
Loto về nhiều nhất: 04, 35, 40, 38, 74
Loto về ít nhất: 73, 50, 24, 28, 51
Lô tô kép hay về nhất: 55, 88, 99, 11, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 90 | 11.11% |
| 2 | 69 | 8.52% |
| 3 | 90 | 11.11% |
| 4 | 85 | 10.49% |
| 5 | 68 | 8.4% |
| 6 | 86 | 10.62% |
| 7 | 69 | 8.52% |
| 8 | 87 | 10.74% |
| 9 | 86 | 10.62% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 72 | 8.89% |
| 2 | 83 | 10.25% |
| 3 | 77 | 9.51% |
| 4 | 99 | 12.22% |
| 5 | 84 | 10.37% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 68 | 8.4% |
| 8 | 82 | 10.12% |
| 9 | 83 | 10.25% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 18/02/2023 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 18/02/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 28 ngày, Số 5: 19 ngày, Số 0: 17 ngày, Số 8: 13 ngày, Số 7: 8 ngày, Số 2: 7 ngày, Số 3: 6 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 4: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 35 ngày, Số 5: 21 ngày, Số 6: 9 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 18/02/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 82 | 2 lần |
| 86 | 2 lần |
| 95 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |