Thống kê XSMB ngày 14/02/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 3 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 13/02/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 14/02/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 9ML11ML14ML3ML1ML2ML | |
| ĐB | 41916 |
| 1 | 08972 |
| 2 | 8573159090 |
| 3 | 503331012060151677967783714004 |
| 4 | 5708651431193663 |
| 5 | 800815859460881526190262 |
| 6 | 399117238 |
| 7 | 68358842 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,8,4 | 9,2,6 | 0 |
| 1 | 6,4,7,9,5,9 | 3,5 | 1 |
| 2 | 0 | 7,4,6 | 2 |
| 3 | 1,3,5,8,7 | 3,6 | 3 |
| 4 | 2 | 1,0 | 4 |
| 5 | 1 | 8,3,1 | 5 |
| 6 | 8,0,3,2 | 1,9 | 6 |
| 7 | 2 | 1,3 | 7 |
| 8 | 5,8 | 0,0,6,3,8 | 8 |
| 9 | 9,0,6 | 9,1,1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 13/02/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 16, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 08 (2 lần), 19 (2 lần), 04 (1 lần), 14 (1 lần), 15 (1 lần)
Lô tô kép có: 33, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB 14/02/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 14/02/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 14/02/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 14/02/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 14, 25, 79, 67, 27
Cặp loto lâu chưa về: 18-81, 48-84, 12-21
Loto về nhiều nhất: 34, 74, 79, 40, 42
Loto về ít nhất: 24, 50, 58, 73, 28
Lô tô kép hay về nhất: 55, 88, 66, 99, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 75 | 9.26% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 65 | 8.02% |
| 3 | 89 | 10.99% |
| 4 | 85 | 10.49% |
| 5 | 67 | 8.27% |
| 6 | 88 | 10.86% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 86 | 10.62% |
| 9 | 88 | 10.86% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 90 | 11.11% |
| 1 | 69 | 8.52% |
| 2 | 86 | 10.62% |
| 3 | 73 | 9.01% |
| 4 | 100 | 12.35% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 69 | 8.52% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 86 | 10.62% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 14/02/2023 Thứ 3
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 14/02/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 1: 21 ngày, Số 5: 15 ngày, Số 7: 13 ngày, Số 3: 12 ngày, Số 2: 10 ngày, Số 0: 8 ngày, Số 8: 7 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 33 ngày, Số 5: 22 ngày, Số 4: 14 ngày, Số 6: 11 ngày, Số 0: 9 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 14/02/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 86 | 3 lần |
| 11 | 2 lần |
| 13 | 2 lần |
| 82 | 2 lần |
| 95 | 2 lần |
| 12 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 12 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |
| 52 | 1 lần |
| 66 | 1 lần |
| 70 | 1 lần |