Thống kê XSMB ngày 16/01/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 15/01/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/01/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 14QY9QY11QY15QY2QY10QY | |
| ĐB | 20222 |
| 1 | 22217 |
| 2 | 3182617040 |
| 3 | 393912512754893335523986277061 |
| 4 | 9838684447192280 |
| 5 | 410740235944944669044687 |
| 6 | 877004172 |
| 7 | 27098087 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,4,9,4 | 4,8,8 | 0 |
| 1 | 7,9 | 9,6 | 1 |
| 2 | 2,6,7,7,3 | 2,7,5,6 | 2 |
| 3 | 8 | 2,9 | 3 |
| 4 | 0,4,4,6 | 4,0,4,0 | 4 |
| 5 | 2 | - | 5 |
| 6 | 2,1 | 2,4 | 6 |
| 7 | 7,2 | 1,0,7,2,2,8,8 | 7 |
| 8 | 0,0,7,7 | 3 | 8 |
| 9 | 1,3 | 0,1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/01/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 22, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 04 (2 lần), 27 (2 lần), 44 (2 lần), 80 (2 lần), 87 (2 lần)
Lô tô kép có: 22, 44, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 7
⚡ Thống kê XSMB 16/01/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 12
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/01/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/01/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/01/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 17, 26, 33, 39, 58
Cặp loto lâu chưa về: 57-75, 68-86, 45-54
Loto về nhiều nhất: 44, 71, 07, 52, 88
Loto về ít nhất: 15, 96, 10, 01, 13
Lô tô kép hay về nhất: 44, 88, 99, 00, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 89 | 10.99% |
| 1 | 65 | 8.02% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 70 | 8.64% |
| 6 | 86 | 10.62% |
| 7 | 88 | 10.86% |
| 8 | 79 | 9.75% |
| 9 | 80 | 9.88% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 84 | 10.37% |
| 2 | 85 | 10.49% |
| 3 | 73 | 9.01% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 69 | 8.52% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 86 | 10.62% |
| 8 | 82 | 10.12% |
| 9 | 83 | 10.25% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/01/2022 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/01/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 3: 44 ngày, Số 6: 18 ngày, Số 1: 11 ngày, Số 4: 8 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 0: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 25 ngày, Số 1: 14 ngày, Số 7: 11 ngày, Số 6: 9 ngày, Số 0: 8 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 9: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 4: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/01/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 61 | 3 lần |
| 52 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |