Thống kê XSMB ngày 12/01/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 11/01/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 12/01/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 11QT3QT9QT4QT15QT5QT | |
| ĐB | 55427 |
| 1 | 66440 |
| 2 | 0449726217 |
| 3 | 872882881641205767381778959707 |
| 4 | 3224556160351109 |
| 5 | 705231582352953961084431 |
| 6 | 252489803 |
| 7 | 89100299 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,3,2,9,8,7 | 4,1 | 0 |
| 1 | 7,6,0 | 6,3 | 1 |
| 2 | 7,4 | 5,5,5,0 | 2 |
| 3 | 5,8,9,1 | 0 | 3 |
| 4 | 0 | 2 | 4 |
| 5 | 2,2,8,2 | 0,3 | 5 |
| 6 | 1 | 1 | 6 |
| 7 | - | 2,9,1,0 | 7 |
| 8 | 8,9,9,9 | 8,5,3,0 | 8 |
| 9 | 7,9 | 8,8,0,3,9,8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 11/01/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 27, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 52 (3 lần), 89 (3 lần), 02 (1 lần), 03 (1 lần), 05 (1 lần)
Lô tô kép có: 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 9
⚡ Thống kê XSMB 12/01/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 12/01/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 12/01/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 12/01/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 26, 35, 36, 54, 86
Cặp loto lâu chưa về: 15-51, 67-76, 59-95
Loto về nhiều nhất: 71, 52, 68, 32, 44
Loto về ít nhất: 18, 96, 10, 13, 55
Lô tô kép hay về nhất: 44, 11, 88, 00, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 90 | 11.11% |
| 1 | 65 | 8.02% |
| 2 | 76 | 9.38% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 69 | 8.52% |
| 6 | 92 | 11.36% |
| 7 | 91 | 11.23% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 73 | 9.01% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 74 | 9.14% |
| 1 | 92 | 11.36% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 71 | 8.77% |
| 4 | 89 | 10.99% |
| 5 | 71 | 8.77% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 88 | 10.86% |
| 8 | 75 | 9.26% |
| 9 | 82 | 10.12% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 12/01/2022 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 12/01/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 19 ngày, Số 3: 17 ngày, Số 2: 12 ngày, Số 6: 9 ngày, Số 9: 8 ngày, Số 4: 7 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 31 ngày, Số 1: 22 ngày, Số 0: 21 ngày, Số 3: 15 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 12/01/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 52 | 2 lần |
| 61 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |