Thống kê XSMB ngày 13/01/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 12/01/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 13/01/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 15QU7QU8QU1QU10QU4QU | |
| ĐB | 88903 |
| 1 | 02061 |
| 2 | 9386959013 |
| 3 | 929930617746619091949703431473 |
| 4 | 6118331975922055 |
| 5 | 869281160453509130935985 |
| 6 | 551560756 |
| 7 | 20414907 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,7 | 2,6 | 0 |
| 1 | 8,3,9,6,9 | 6,5,4,9 | 1 |
| 2 | 0 | 9,9 | 2 |
| 3 | 4 | 0,9,1,5,9,7 | 3 |
| 4 | 1,9 | 9,3 | 4 |
| 5 | 1,3,6,5 | 5,8 | 5 |
| 6 | 1,9,0 | 1,5 | 6 |
| 7 | 7,3 | 7,0 | 7 |
| 8 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | 3,2,2,4,1,3 | 6,1,1,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 12/01/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 03, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 19 (2 lần), 92 (2 lần), 93 (2 lần), 03 (1 lần), 07 (1 lần)
Lô tô kép có: 55, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 9
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 13/01/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
2. Thống kê tần suất loto XSMB 13/01/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 13/01/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 13/01/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 09, 39, 62, 66, 07
Cặp loto lâu chưa về: 67-76, 59-95, 23-32
Loto về nhiều nhất: 71, 44, 68, 07, 11
Loto về ít nhất: 96, 10, 18, 01, 12
Lô tô kép hay về nhất: 44, 11, 88, 00, 77
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 89 | 10.99% |
| 1 | 66 | 8.15% |
| 2 | 77 | 9.51% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 67 | 8.27% |
| 6 | 93 | 11.48% |
| 7 | 92 | 11.36% |
| 8 | 80 | 9.88% |
| 9 | 78 | 9.63% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 74 | 9.14% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 75 | 9.26% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 88 | 10.86% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 85 | 10.49% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 13/01/2022 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 13/01/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 5: 25 ngày, Số 7: 19 ngày, Số 9: 16 ngày, Số 2: 8 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 0: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 5: 27 ngày, Số 4: 15 ngày, Số 1: 14 ngày, Số 9: 10 ngày, Số 0: 7 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 13/01/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 61 | 3 lần |
| 52 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |