Thống kê XSMB ngày 15/01/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 14/01/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 15/01/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 3QX1QX12QX14QX6QX10QX | |
| ĐB | 87219 |
| 1 | 41662 |
| 2 | 2578404591 |
| 3 | 539672951849002236261980468246 |
| 4 | 2270035303600778 |
| 5 | 571184163292933482324238 |
| 6 | 229597329 |
| 7 | 30671805 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,5,4 | 7,3,6 | 0 |
| 1 | 9,1,8,6,8 | 1,9 | 1 |
| 2 | 9,9,6 | 6,0,9,3 | 2 |
| 3 | 0,4,2,8 | 5 | 3 |
| 4 | 6 | 8,3,0 | 4 |
| 5 | 3 | 0 | 5 |
| 6 | 2,7,7,0 | 1,2,4 | 6 |
| 7 | 0,8 | 6,9,6 | 7 |
| 8 | 4 | 1,1,7,3 | 8 |
| 9 | 1,7,2 | 1,2,2 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 14/01/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 19, Tổng 0
Bộ số Loto về nhiều nhất: 18 (2 lần), 29 (2 lần), 67 (2 lần), 02 (1 lần), 04 (1 lần)
Lô tô kép có: 11
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB 15/01/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 15/01/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 15/01/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 15/01/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 19, 39, 42, 46
Cặp loto lâu chưa về: 57-75, 68-86, 45-54
Loto về nhiều nhất: 71, 44, 88, 92, 05
Loto về ít nhất: 96, 10, 01, 13, 15
Lô tô kép hay về nhất: 44, 88, 99, 00, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 86 | 10.62% |
| 1 | 69 | 8.52% |
| 2 | 83 | 10.25% |
| 3 | 89 | 10.99% |
| 4 | 79 | 9.75% |
| 5 | 70 | 8.64% |
| 6 | 88 | 10.86% |
| 7 | 89 | 10.99% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 81 | 10% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 86 | 10.62% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 74 | 9.14% |
| 4 | 88 | 10.86% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 81 | 10% |
| 7 | 83 | 10.25% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 83 | 10.25% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 15/01/2022 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 15/01/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 30 ngày, Số 9: 24 ngày, Số 1: 23 ngày, Số 0: 15 ngày, Số 5: 13 ngày, Số 4: 5 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 3: 21 ngày, Số 8: 15 ngày, Số 2: 10 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 15/01/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 61 | 3 lần |
| 52 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |