Thống kê XSMB ngày 11/01/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 3 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 10/01/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 11/01/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 14QS7QS1QS12QS15QS2QS | |
| ĐB | 08845 |
| 1 | 40173 |
| 2 | 6668603977 |
| 3 | 568640613653050689486798142681 |
| 4 | 3082104395967307 |
| 5 | 082183221624793305351263 |
| 6 | 163873955 |
| 7 | 64545206 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,6 | 5 | 0 |
| 1 | - | 2,8,8 | 1 |
| 2 | 1,2,4 | 8,2,5 | 2 |
| 3 | 6,3,5 | 7,6,4,7,3,6 | 3 |
| 4 | 5,3,8 | 6,6,5,2 | 4 |
| 5 | 4,0,5,2 | 4,5,3 | 5 |
| 6 | 4,3,4,3 | 8,3,9,0 | 6 |
| 7 | 3,7,3 | 7,0 | 7 |
| 8 | 6,2,1,1 | 4 | 8 |
| 9 | 6 | - | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 10/01/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 45, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 63 (2 lần), 64 (2 lần), 73 (2 lần), 81 (2 lần), 06 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 33, 55, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 5
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 11/01/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 11
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 11/01/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 11/01/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 11/01/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 08, 28, 48, 49, 69
Cặp loto lâu chưa về: 08-80, 09-90, 17-71
Loto về nhiều nhất: 71, 76, 68, 32, 44
Loto về ít nhất: 10, 96, 18, 13, 15
Lô tô kép hay về nhất: 44, 11, 88, 00, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 85 | 10.49% |
| 1 | 65 | 8.02% |
| 2 | 78 | 9.63% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 69 | 8.52% |
| 6 | 92 | 11.36% |
| 7 | 98 | 12.1% |
| 8 | 82 | 10.12% |
| 9 | 73 | 9.01% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 94 | 11.6% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 75 | 9.26% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 81 | 10% |
| 7 | 85 | 10.49% |
| 8 | 73 | 9.01% |
| 9 | 76 | 9.38% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 11/01/2022 Thứ 3
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 11/01/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 27 ngày, Số 7: 21 ngày, Số 2: 18 ngày, Số 6: 13 ngày, Số 4: 11 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 6: 24 ngày, Số 4: 14 ngày, Số 7: 11 ngày, Số 9: 10 ngày, Số 2: 8 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 11/01/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 52 | 2 lần |
| 61 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |