Thống kê XSMB ngày 10/01/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 09/01/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 10/01/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 7QR13QR3QR8QR11QR6QR | |
| ĐB | 93093 |
| 1 | 19538 |
| 2 | 7902249827 |
| 3 | 442870781105156329000897848516 |
| 4 | 9562190637969453 |
| 5 | 542097869144142526846836 |
| 6 | 794635287 |
| 7 | 19021486 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,2,0 | 2,0 | 0 |
| 1 | 9,1,4,6 | 1 | 1 |
| 2 | 2,0,7,5 | 2,6,0 | 2 |
| 3 | 8,5,6 | 9,5 | 3 |
| 4 | 4 | 9,4,1,8 | 4 |
| 5 | 6,3 | 3,2 | 5 |
| 6 | 2 | 0,8,5,9,8,1,3 | 6 |
| 7 | 8 | 8,2,8 | 7 |
| 8 | 7,6,7,6,4 | 3,7 | 8 |
| 9 | 3,4,6 | 1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 09/01/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 93, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 86 (2 lần), 87 (2 lần), 00 (1 lần), 02 (1 lần), 06 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 11, 22, 44
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 8
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 6
⚡ Thống kê XSMB 10/01/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 11
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 10/01/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 10/01/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 10/01/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 09, 29, 44, 65, 78
Cặp loto lâu chưa về: 08-80, 24-42, 09-90
Loto về nhiều nhất: 71, 76, 44, 68, 32
Loto về ít nhất: 96, 10, 18, 13, 15
Lô tô kép hay về nhất: 44, 11, 88, 00, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 89 | 10.99% |
| 1 | 67 | 8.27% |
| 2 | 78 | 9.63% |
| 3 | 82 | 10.12% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 70 | 8.64% |
| 6 | 90 | 11.11% |
| 7 | 98 | 12.1% |
| 8 | 79 | 9.75% |
| 9 | 75 | 9.26% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 86 | 10.62% |
| 3 | 72 | 8.89% |
| 4 | 88 | 10.86% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 89 | 10.99% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 78 | 9.63% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 10/01/2022 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 10/01/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 3: 24 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 5: 9 ngày, Số 2: 7 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 5: 32 ngày, Số 0: 31 ngày, Số 9: 11 ngày, Số 8: 9 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 10/01/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 52 | 2 lần |
| 61 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |