Thống kê XSMB ngày 30/04/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 29/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 30/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 7XSMB 29/04/2023
| 12RX13RX9RX3RX7RX6RX | |
| ĐB | 54639 |
| 1 | 71291 |
| 2 | 4169859064 |
| 3 | 638825365695705242242563522662 |
| 4 | 8260040649702455 |
| 5 | 144569306352479055071824 |
| 6 | 123603919 |
| 7 | 91312921 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,3,5,7 | 6,3,7,9 | 0 |
| 1 | 9 | 9,9,3,2 | 1 |
| 2 | 3,9,4,1,4 | 8,5,6 | 2 |
| 3 | 9,0,1,5 | 2,0 | 3 |
| 4 | 5 | 6,2,2 | 4 |
| 5 | 6,2,5 | 4,0,5,3 | 5 |
| 6 | 0,4,2 | 5,0 | 6 |
| 7 | 0 | 0 | 7 |
| 8 | 2 | 9 | 8 |
| 9 | 1,8,1,0 | 3,1,2 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 29/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 39, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 24 (2 lần), 91 (2 lần), 03 (1 lần), 05 (1 lần), 06 (1 lần)
Lô tô kép có: 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 30/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 30/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 30/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 30/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 05, 29, 59, 81, 83
Cặp loto lâu chưa về: 04-40, 49-94, 36-63
Loto về nhiều nhất: 70, 03, 23, 24, 29
Loto về ít nhất: 94, 37, 78, 18, 40
Lô tô kép hay về nhất: 44, 00, 11, 33, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 83 | 10.25% |
| 4 | 85 | 10.49% |
| 5 | 93 | 11.48% |
| 6 | 76 | 9.38% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 75 | 9.26% |
| 9 | 68 | 8.4% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 85 | 10.49% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 77 | 9.51% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 77 | 9.51% |
| 5 | 81 | 10% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 73 | 9.01% |
| 8 | 71 | 8.77% |
| 9 | 90 | 11.11% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 30/04/2023 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 30/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 24 ngày, Số 5: 20 ngày, Số 3: 16 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 40 ngày, Số 7: 20 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 0: 8 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 30/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 09 | 3 lần |
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |