Thống kê XSMB ngày 26/04/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 25/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 26/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 3XSMB 25/04/2023
| 11QB2QB3QB12QB1QB7QB | |
| ĐB | 85483 |
| 1 | 95809 |
| 2 | 4092991988 |
| 3 | 440274998153615121576597310644 |
| 4 | 6550634268381286 |
| 5 | 630672354898421746559170 |
| 6 | 711370029 |
| 7 | 06582566 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,6,6 | 5,7,7 | 0 |
| 1 | 1,5,7 | 1,8 | 1 |
| 2 | 9,7,9,5 | 4 | 2 |
| 3 | 5,8 | 8,7 | 3 |
| 4 | 2,4 | 4 | 4 |
| 5 | 0,8,7,5 | 3,1,2,5 | 5 |
| 6 | 6 | 0,0,8,6 | 6 |
| 7 | 0,3,0 | 2,5,1 | 7 |
| 8 | 3,8,1,6 | 8,5,3,9 | 8 |
| 9 | 8 | 0,2,2 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 25/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 83, Tổng 1
Bộ số Loto về nhiều nhất: 06 (2 lần), 29 (2 lần), 70 (2 lần), 09 (1 lần), 11 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 44, 55, 66, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 5
⚡ Thống kê XSMB 26/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 26/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 26/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 26/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 06, 07, 31, 40, 43
Cặp loto lâu chưa về: 45-54, 04-40, 78-87
Loto về nhiều nhất: 16, 17, 23, 39, 44
Loto về ít nhất: 94, 64, 37, 78, 79
Lô tô kép hay về nhất: 44, 33, 88, 99, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 94 | 11.6% |
| 2 | 83 | 10.25% |
| 3 | 91 | 11.23% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 88 | 10.86% |
| 6 | 72 | 8.89% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 65 | 8.02% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 78 | 9.63% |
| 5 | 76 | 9.38% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 73 | 9.01% |
| 8 | 73 | 9.01% |
| 9 | 91 | 11.23% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 26/04/2023 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 26/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 1: 20 ngày, Số 4: 14 ngày, Số 7: 12 ngày, Số 3: 11 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 0: 7 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 50 ngày, Số 3: 28 ngày, Số 9: 19 ngày, Số 1: 12 ngày, Số 2: 7 ngày, Số 4: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 6: 2 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 26/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 09 | 3 lần |
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |