Thống kê XSMB ngày 29/04/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 28/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 29/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 6XSMB 28/04/2023
| 19RY6RY17RY9RY18RY8RY7RY16RY | |
| ĐB | 13196 |
| 1 | 47757 |
| 2 | 7526025528 |
| 3 | 625261148539031209675186402270 |
| 4 | 8012608511504819 |
| 5 | 002065001331346256538899 |
| 6 | 993308910 |
| 7 | 24389666 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,8 | 6,2,0,5,1,7 | 0 |
| 1 | 2,0,9 | 3,3 | 1 |
| 2 | 6,0,4,8 | 1,6 | 2 |
| 3 | 8,1,1 | 9,5 | 3 |
| 4 | - | 2,6 | 4 |
| 5 | 7,0,3 | 8,8 | 5 |
| 6 | 0,7,2,6,4 | 9,2,9,6 | 6 |
| 7 | 0 | 5,6 | 7 |
| 8 | 5,5 | 2,0,3 | 8 |
| 9 | 6,3,6,9 | 1,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 28/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 96, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 31 (2 lần), 85 (2 lần), 96 (2 lần), 00 (1 lần), 08 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 66, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 6
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 29/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 29/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 29/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 29/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 57, 82, 36, 67
Cặp loto lâu chưa về: 04-40, 49-94, 36-63
Loto về nhiều nhất: 23, 70, 16, 17, 29
Loto về ít nhất: 94, 37, 78, 82, 92
Lô tô kép hay về nhất: 44, 00, 11, 33, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 92 | 11.36% |
| 2 | 87 | 10.74% |
| 3 | 83 | 10.25% |
| 4 | 88 | 10.86% |
| 5 | 90 | 11.11% |
| 6 | 74 | 9.14% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 66 | 8.15% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 77 | 9.51% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 78 | 9.63% |
| 5 | 81 | 10% |
| 6 | 85 | 10.49% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 71 | 8.77% |
| 9 | 90 | 11.11% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 29/04/2023 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 29/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 38 ngày, Số 0: 27 ngày, Số 8: 23 ngày, Số 2: 17 ngày, Số 3: 16 ngày, Số 9: 14 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 14 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 8: 11 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 29/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 09 | 3 lần |
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |