Thống kê XSMB ngày 22/04/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 21/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 22/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 6XSMB 21/04/2023
| 11QF15QF6QF8QF13QF7QF | |
| ĐB | 47914 |
| 1 | 60797 |
| 2 | 5971714501 |
| 3 | 343298546096221898534034668305 |
| 4 | 3448118994191707 |
| 5 | 473977194691487592532716 |
| 6 | 562636836 |
| 7 | 94076597 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,7,7,5 | 6 | 0 |
| 1 | 4,7,9,9,6 | 0,2,9 | 1 |
| 2 | 9,1 | 6 | 2 |
| 3 | 9,6,6 | 5,5 | 3 |
| 4 | 8,6 | 1,9 | 4 |
| 5 | 3,3 | 6,7,0 | 5 |
| 6 | 2,0,5 | 3,3,4,1 | 6 |
| 7 | 5 | 9,1,0,0,9 | 7 |
| 8 | 9 | 4 | 8 |
| 9 | 7,4,1,7 | 2,3,8,1,1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 21/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 14, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 07 (2 lần), 19 (2 lần), 36 (2 lần), 53 (2 lần), 97 (2 lần)
Lô tô kép có: —
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 7
⚡ Thống kê XSMB 22/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 22/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 22/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 22/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 32, 41, 51, 52
Cặp loto lâu chưa về: 45-54, 24-42, 28-82
Loto về nhiều nhất: 16, 17, 44, 23, 58
Loto về ít nhất: 37, 82, 94, 06, 08
Lô tô kép hay về nhất: 44, 33, 99, 00, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 74 | 9.14% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 85 | 10.49% |
| 5 | 89 | 10.99% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 79 | 9.75% |
| 9 | 72 | 8.89% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 85 | 10.49% |
| 1 | 73 | 9.01% |
| 2 | 78 | 9.63% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 92 | 11.36% |
| 5 | 74 | 9.14% |
| 6 | 88 | 10.86% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 71 | 8.77% |
| 9 | 93 | 11.48% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 22/04/2023 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 22/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 37 ngày, Số 5: 28 ngày, Số 0: 26 ngày, Số 8: 22 ngày, Số 2: 16 ngày, Số 3: 15 ngày, Số 9: 13 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 4: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 44 ngày, Số 7: 13 ngày, Số 9: 11 ngày, Số 8: 10 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 22/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |