Thống kê XSMB ngày 24/04/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 23/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 24/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Chủ NhậtXSMB 23/04/2023
| 9QD6QD11QD3QD4QD12QD | |
| ĐB | 71679 |
| 1 | 11948 |
| 2 | 8931426195 |
| 3 | 319920133897876720422886333582 |
| 4 | 6431149639622888 |
| 5 | 442893253137973989150551 |
| 6 | 388551461 |
| 7 | 06165335 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | - | 0 |
| 1 | 4,6,5 | 3,5,6,5 | 1 |
| 2 | 8,5 | 9,6,4,8 | 2 |
| 3 | 1,8,7,9,5 | 5,6 | 3 |
| 4 | 8,2 | 1 | 4 |
| 5 | 1,3,1 | 9,2,3,1 | 5 |
| 6 | 2,1,3 | 0,9,1,7 | 6 |
| 7 | 9,6 | 3 | 7 |
| 8 | 8,8,2 | 4,2,8,3,8 | 8 |
| 9 | 2,5,6 | 7,3 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 23/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 79, Tổng 6
Bộ số Loto về nhiều nhất: 51 (2 lần), 88 (2 lần), 06 (1 lần), 14 (1 lần), 15 (1 lần)
Lô tô kép có: 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB 24/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
2. Thống kê tần suất loto XSMB 24/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 24/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 24/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 02, 27, 28, 40, 64
Cặp loto lâu chưa về: 45-54, 18-81, 02-20
Loto về nhiều nhất: 16, 17, 23, 39, 44
Loto về ít nhất: 94, 83, 06, 27, 37
Lô tô kép hay về nhất: 44, 33, 99, 22, 88
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 74 | 9.14% |
| 1 | 95 | 11.73% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 91 | 11.23% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 87 | 10.74% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 70 | 8.64% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 81 | 10% |
| 1 | 79 | 9.75% |
| 2 | 83 | 10.25% |
| 3 | 89 | 10.99% |
| 4 | 85 | 10.49% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 83 | 10.25% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 91 | 11.23% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 24/04/2023 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 24/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 35 ngày, Số 4: 23 ngày, Số 8: 17 ngày, Số 0: 15 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 1: 20 ngày, Số 7: 19 ngày, Số 4: 13 ngày, Số 8: 7 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 24/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |