Thống kê XSMB ngày 21/04/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 20/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 21/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 5XSMB 20/04/2023
| 8QG11QG9QG20QG14QG12QG6QG1QG | |
| ĐB | 24623 |
| 1 | 35847 |
| 2 | 4578701860 |
| 3 | 600144397203011929391686788829 |
| 4 | 9147893872784241 |
| 5 | 519172863721184893598717 |
| 6 | 331135823 |
| 7 | 00463093 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0,6,3 | 0 |
| 1 | 4,1,7 | 9,3,1,2,4 | 1 |
| 2 | 3,1,3,9 | 7 | 2 |
| 3 | 1,8,5,0,9 | 2,2,9 | 3 |
| 4 | 7,7,6,1,8 | 1 | 4 |
| 5 | 9 | 3 | 5 |
| 6 | 0,7 | 8,4 | 6 |
| 7 | 2,8 | 4,8,4,6,1 | 7 |
| 8 | 7,6 | 3,7,4 | 8 |
| 9 | 1,3 | 3,5,2 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 20/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 23, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 23 (2 lần), 47 (2 lần), 00 (1 lần), 11 (1 lần), 14 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 11
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 21/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
2. Thống kê tần suất loto XSMB 21/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 21/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 21/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 13, 14, 21, 26, 31
Cặp loto lâu chưa về: 45-54, 89-98, 79-97
Loto về nhiều nhất: 44, 16, 04, 17, 23
Loto về ít nhất: 82, 94, 06, 08, 27
Lô tô kép hay về nhất: 44, 33, 99, 22, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 74 | 9.14% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 76 | 9.38% |
| 3 | 83 | 10.25% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 91 | 11.23% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 79 | 9.75% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 71 | 8.77% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 86 | 10.62% |
| 1 | 70 | 8.64% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 95 | 11.73% |
| 5 | 71 | 8.77% |
| 6 | 88 | 10.86% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 72 | 8.89% |
| 9 | 93 | 11.48% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 21/04/2023 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 21/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 25 ngày, Số 4: 24 ngày, Số 9: 21 ngày, Số 1: 15 ngày, Số 6: 10 ngày, Số 7: 7 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 8: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 32 ngày, Số 3: 19 ngày, Số 2: 13 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 21/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |