Thống kê XSMB ngày 23/04/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 22/04/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/04/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 14VK15VK9VK5VK1VK4VK | |
| ĐB | 31695 |
| 1 | 51735 |
| 2 | 6734300384 |
| 3 | 516560529061297070659747736261 |
| 4 | 0051686989504598 |
| 5 | 706327631146266562619492 |
| 6 | 163147242 |
| 7 | 83633718 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 9,5 | 0 |
| 1 | 8 | 5,6,6 | 1 |
| 2 | - | 4,9 | 2 |
| 3 | 5,7 | 4,6,6,8,6,6 | 3 |
| 4 | 3,7,6,2 | 8 | 4 |
| 5 | 6,1,0 | 9,3,6,6 | 5 |
| 6 | 3,3,9,3,3,5,5,1,1 | 5,4 | 6 |
| 7 | 7 | 4,9,3,7 | 7 |
| 8 | 3,4 | 9,1 | 8 |
| 9 | 5,0,7,8,2 | 6 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 22/04/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 95, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 63 (4 lần), 61 (2 lần), 65 (2 lần), 18 (1 lần), 35 (1 lần)
Lô tô kép có: 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 6
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 23/04/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 07
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/04/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/04/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/04/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 05, 16, 30, 35, 38
Cặp loto lâu chưa về: 03-30, 78-87, 39-93
Loto về nhiều nhất: 70, 07, 98, 69, 18
Loto về ít nhất: 57, 99, 03, 12, 44
Lô tô kép hay về nhất: 33, 66, 88, 11, 77
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 69 | 8.52% |
| 1 | 86 | 10.62% |
| 2 | 69 | 8.52% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 65 | 8.02% |
| 6 | 107 | 13.21% |
| 7 | 91 | 11.23% |
| 8 | 68 | 8.4% |
| 9 | 84 | 10.37% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 92 | 11.36% |
| 1 | 89 | 10.99% |
| 2 | 75 | 9.26% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 67 | 8.27% |
| 5 | 95 | 11.73% |
| 6 | 70 | 8.64% |
| 7 | 81 | 10% |
| 8 | 95 | 11.73% |
| 9 | 62 | 7.65% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/04/2022 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/04/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 29 ngày, Số 4: 19 ngày, Số 2: 13 ngày, Số 8: 10 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 5: 18 ngày, Số 0: 17 ngày, Số 6: 15 ngày, Số 9: 11 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 2: 2 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/04/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 20 | 2 lần |
| 30 | 2 lần |
| 31 | 2 lần |
| 80 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 02 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 02 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |