Thống kê XSMB ngày 22/04/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 21/04/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 22/04/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 9VH13VH6VH14VH5VH3VH | |
| ĐB | 89291 |
| 1 | 56407 |
| 2 | 8866889544 |
| 3 | 766592052161379282620467524608 |
| 4 | 7847490088941771 |
| 5 | 501833068949827001744791 |
| 6 | 695835527 |
| 7 | 96437554 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,0,6,8 | 0,7 | 0 |
| 1 | 8 | 9,2,7,9 | 1 |
| 2 | 1,7 | 6 | 2 |
| 3 | 5 | 4 | 3 |
| 4 | 7,4,3,9 | 4,9,5,7 | 4 |
| 5 | 9,4 | 9,3,7,7 | 5 |
| 6 | 8,2 | 9,0 | 6 |
| 7 | 9,5,1,0,5,4 | 0,4,2 | 7 |
| 8 | - | 6,1,0 | 8 |
| 9 | 1,5,6,4,1 | 5,7,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 21/04/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 91, Tổng 0
Bộ số Loto về nhiều nhất: 75 (2 lần), 91 (2 lần), 00 (1 lần), 06 (1 lần), 07 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 44
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 7
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 22/04/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 22/04/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 22/04/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 22/04/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 03, 25, 40, 56, 58
Cặp loto lâu chưa về: 03-30, 24-42, 37-73
Loto về nhiều nhất: 70, 07, 98, 33, 41
Loto về ít nhất: 57, 03, 44, 56, 99
Lô tô kép hay về nhất: 33, 66, 88, 11, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 69 | 8.52% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 71 | 8.77% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 64 | 7.9% |
| 6 | 103 | 12.72% |
| 7 | 95 | 11.73% |
| 8 | 68 | 8.4% |
| 9 | 80 | 9.88% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 93 | 11.48% |
| 1 | 87 | 10.74% |
| 2 | 76 | 9.38% |
| 3 | 81 | 10% |
| 4 | 69 | 8.52% |
| 5 | 95 | 11.73% |
| 6 | 69 | 8.52% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 99 | 12.22% |
| 9 | 63 | 7.78% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 22/04/2022 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 22/04/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 39 ngày, Số 7: 29 ngày, Số 3: 24 ngày, Số 5: 14 ngày, Số 1: 13 ngày, Số 2: 11 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 0: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 25 ngày, Số 3: 16 ngày, Số 4: 9 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 22/04/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 20 | 2 lần |
| 30 | 2 lần |
| 31 | 2 lần |
| 80 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 02 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 02 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |
| 50 | 1 lần |