Thống kê XSMB ngày 20/04/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 19/04/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 20/04/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 6VF13VF3VF5VF1VF14VF | |
| ĐB | 78864 |
| 1 | 86443 |
| 2 | 9397572072 |
| 3 | 541825574107454041116507788281 |
| 4 | 3469922043363358 |
| 5 | 174744386667321348613688 |
| 6 | 046207704 |
| 7 | 23507128 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,4 | 2,5 | 0 |
| 1 | 1,3 | 4,7,1,6,8 | 1 |
| 2 | 3,0,8 | 8,7 | 2 |
| 3 | 8,6 | 4,2,1 | 3 |
| 4 | 3,7,6,1 | 6,5,0 | 4 |
| 5 | 0,4,8 | 7 | 5 |
| 6 | 4,9,7,1 | 4,3 | 6 |
| 7 | 5,2,1,7 | 4,0,6,7 | 7 |
| 8 | 2,1,8 | 3,5,2,8 | 8 |
| 9 | - | 6 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 19/04/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 64, Tổng 0
Bộ số Loto về nhiều nhất: 04 (1 lần), 07 (1 lần), 11 (1 lần), 13 (1 lần), 20 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 77, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 20/04/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 12
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 07
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
2. Thống kê tần suất loto XSMB 20/04/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 20/04/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 20/04/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 04, 21, 46, 61
Cặp loto lâu chưa về: 25-52, 03-30, 24-42
Loto về nhiều nhất: 70, 98, 07, 48, 72
Loto về ít nhất: 03, 21, 44, 56, 57
Lô tô kép hay về nhất: 33, 66, 88, 11, 77
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 66 | 8.15% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 71 | 8.77% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 66 | 8.15% |
| 6 | 103 | 12.72% |
| 7 | 96 | 11.85% |
| 8 | 69 | 8.52% |
| 9 | 81 | 10% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 94 | 11.6% |
| 1 | 86 | 10.62% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 68 | 8.4% |
| 5 | 90 | 11.11% |
| 6 | 68 | 8.4% |
| 7 | 79 | 9.75% |
| 8 | 99 | 12.22% |
| 9 | 59 | 7.28% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 20/04/2022 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 20/04/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 32 ngày, Số 2: 25 ngày, Số 4: 20 ngày, Số 0: 10 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 6: 19 ngày, Số 5: 17 ngày, Số 7: 14 ngày, Số 9: 10 ngày, Số 2: 8 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 8: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 20/04/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 20 | 2 lần |
| 30 | 2 lần |
| 31 | 2 lần |
| 80 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 02 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 02 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |
| 50 | 1 lần |