Thống kê XSMB ngày 19/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 3 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 18/04/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 19/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 13729 |
|---|---|
| 1 | 31734 |
| 2 | 4247910743 |
| 3 | 041960804106295613796705028138 |
| 4 | 0540688837664355 |
| 5 | 775366831455429379977413 |
| 6 | 852879210 |
| 7 | 17961358 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 4,1,5 | 0 |
| 1 | 7,0,3,3 | 4 | 1 |
| 2 | 9 | 5 | 2 |
| 3 | 4,8 | 5,4,8,1,9,1 | 3 |
| 4 | 0,3,1 | 3 | 4 |
| 5 | 3,2,5,5,8,0 | 9,5,5 | 5 |
| 6 | 6 | 9,9,6 | 6 |
| 7 | 9,9,9 | 1,9 | 7 |
| 8 | 8,3 | 8,5,3 | 8 |
| 9 | 6,6,5,3,7 | 2,7,7,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 18/04/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 29, Tổng 1
Bộ số Loto về nhiều nhất: 79 (3 lần), 13 (2 lần), 55 (2 lần), 96 (2 lần), 10 (1 lần)
Lô tô kép có: 55, 66, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 5
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 19/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 53
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 67
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 21
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 40
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 30
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
2. Thống kê tần suất loto XSMB 19/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 19/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 19/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 02, 18, 20, 73, 82
Cặp loto lâu chưa về: 46-64, 06-60, 19-91
Loto về nhiều nhất: 41, 10, 14, 22, 66
Loto về ít nhất: 03, 58, 06, 08, 57
Lô tô kép hay về nhất: 22, 66, 00, 11, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 57 | 7.04% |
| 1 | 94 | 11.6% |
| 2 | 77 | 9.51% |
| 3 | 90 | 11.11% |
| 4 | 93 | 11.48% |
| 5 | 75 | 9.26% |
| 6 | 75 | 9.26% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 91 | 11.23% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 101 | 12.47% |
| 1 | 89 | 10.99% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 77 | 9.51% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 88 | 10.86% |
| 6 | 75 | 9.26% |
| 7 | 67 | 8.27% |
| 8 | 63 | 7.78% |
| 9 | 79 | 9.75% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 19/04/2011 Thứ 3
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 19/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 7: 22 ngày, Số 1: 18 ngày, Số 8: 13 ngày, Số 5: 10 ngày, Số 2: 6 ngày, Số 4: 5 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 9: 31 ngày, Số 4: 17 ngày, Số 5: 12 ngày, Số 0: 11 ngày, Số 2: 6 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 19/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 78 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |