Thống kê XSMB ngày 18/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 17/04/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 18/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 76870 |
|---|---|
| 1 | 95082 |
| 2 | 7206732916 |
| 3 | 955382313995188980867919225973 |
| 4 | 2149065389804333 |
| 5 | 019918572141626596831187 |
| 6 | 385684289 |
| 7 | 81156630 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 7,8,3 | 0 |
| 1 | 6,5 | 8,4 | 1 |
| 2 | - | 8,9 | 2 |
| 3 | 8,9,3,0 | 5,3,8,7 | 3 |
| 4 | 9,1 | 8 | 4 |
| 5 | 3,7 | 8,1,6 | 5 |
| 6 | 7,6,5 | 1,6,8 | 6 |
| 7 | 0,3 | 6,5,8 | 7 |
| 8 | 2,5,1,4,8,0,9,6,3,7 | 3,8 | 8 |
| 9 | 9,2 | 4,9,3,8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 17/04/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 70, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 15 (1 lần), 16 (1 lần), 30 (1 lần), 33 (1 lần), 38 (1 lần)
Lô tô kép có: 33, 66, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 8
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 18/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 67
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 40
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 33
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
2. Thống kê tần suất loto XSMB 18/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 18/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 18/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 01, 04, 09, 46, 53
Cặp loto lâu chưa về: 05-50, 46-64, 69-96
Loto về nhiều nhất: 41, 22, 00, 10, 14
Loto về ít nhất: 58, 03, 06, 08, 57
Lô tô kép hay về nhất: 22, 00, 11, 44, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 61 | 7.53% |
| 1 | 92 | 11.36% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 94 | 11.6% |
| 5 | 71 | 8.77% |
| 6 | 75 | 9.26% |
| 7 | 83 | 10.25% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 88 | 10.86% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 103 | 12.72% |
| 1 | 92 | 11.36% |
| 2 | 91 | 11.23% |
| 3 | 73 | 9.01% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 88 | 10.86% |
| 6 | 73 | 9.01% |
| 7 | 69 | 8.52% |
| 8 | 60 | 7.41% |
| 9 | 77 | 9.51% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 18/04/2011 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 18/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 10 ngày, Số 5: 9 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 6: 27 ngày, Số 0: 15 ngày, Số 1: 13 ngày, Số 3: 8 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 18/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 78 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |