Thống kê XSMB ngày 16/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 15/04/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 29442 |
|---|---|
| 1 | 53291 |
| 2 | 4397928210 |
| 3 | 557630139086961814209248008749 |
| 4 | 5298272323664286 |
| 5 | 843061522417450810414819 |
| 6 | 045325756 |
| 7 | 32418879 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 3,1,9,2,8 | 0 |
| 1 | 0,7,9 | 9,4,6,4 | 1 |
| 2 | 3,5,0 | 4,3,5 | 2 |
| 3 | 0,2 | 6,2 | 3 |
| 4 | 2,5,1,1,9 | - | 4 |
| 5 | 2,6 | 4,2 | 5 |
| 6 | 3,1,6 | 6,5,8 | 6 |
| 7 | 9,9 | 1 | 7 |
| 8 | 8,6,0 | 9,8,0 | 8 |
| 9 | 1,8,0 | 7,7,4,1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/04/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 42, Tổng 6
Bộ số Loto về nhiều nhất: 41 (2 lần), 79 (2 lần), 08 (1 lần), 10 (1 lần), 17 (1 lần)
Lô tô kép có: 66, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 16/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 05
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 47
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 27
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 05, 39, 54, 58, 84
Cặp loto lâu chưa về: 67-76, 07-70, 48-84
Loto về nhiều nhất: 41, 22, 10, 14, 00
Loto về ít nhất: 58, 06, 08, 21, 68
Lô tô kép hay về nhất: 22, 00, 11, 44, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 66 | 8.15% |
| 1 | 94 | 11.6% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 96 | 11.85% |
| 5 | 75 | 9.26% |
| 6 | 73 | 9.01% |
| 7 | 81 | 10% |
| 8 | 65 | 8.02% |
| 9 | 96 | 11.85% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 101 | 12.47% |
| 1 | 94 | 11.6% |
| 2 | 93 | 11.48% |
| 3 | 74 | 9.14% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 91 | 11.23% |
| 6 | 71 | 8.77% |
| 7 | 66 | 8.15% |
| 8 | 58 | 7.16% |
| 9 | 80 | 9.88% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/04/2011 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 28 ngày, Số 3: 11 ngày, Số 4: 10 ngày, Số 8: 9 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 33 ngày, Số 4: 22 ngày, Số 3: 15 ngày, Số 8: 13 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 78 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |