Thống kê XSMB ngày 16/11/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 15/11/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/11/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 4XSMB 15/11/2023
| 16BR12BR9BR10BR14BR7BR18BR20BR | |
| ĐB | 33859 |
| 1 | 98585 |
| 2 | 1503042515 |
| 3 | 420989187150318018558397119248 |
| 4 | 4323294791832296 |
| 5 | 369625542052147956435271 |
| 6 | 174207624 |
| 7 | 56623272 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 3 | 0 |
| 1 | 5,8 | 7,7,7 | 1 |
| 2 | 3,4 | 6,5,3,7 | 2 |
| 3 | 0,2 | 2,8,4 | 3 |
| 4 | 7,3,8 | 7,5,2 | 4 |
| 5 | 9,6,4,2,5 | 8,1,5 | 5 |
| 6 | 2 | 9,5,9 | 6 |
| 7 | 4,1,9,2,1,1 | 4,0 | 7 |
| 8 | 5,3 | 9,1,4 | 8 |
| 9 | 8,6,6 | 5,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/11/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 59, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 71 (3 lần), 96 (2 lần), 07 (1 lần), 15 (1 lần), 18 (1 lần)
Lô tô kép có: 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 7
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB 16/11/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/11/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/11/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/11/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 13, 18, 30, 55, 60
Cặp loto lâu chưa về: 08-80, 37-73, 28-82
Loto về nhiều nhất: 49, 98, 43, 83, 72
Loto về ít nhất: 63, 51, 01, 21, 31
Lô tô kép hay về nhất: 44, 77, 88, 22, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 81 | 10% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 62 | 7.65% |
| 4 | 102 | 12.59% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 65 | 8.02% |
| 7 | 93 | 11.48% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 92 | 11.36% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 62 | 7.65% |
| 2 | 86 | 10.62% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 77 | 9.51% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 89 | 10.99% |
| 8 | 87 | 10.74% |
| 9 | 83 | 10.25% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/11/2023 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/11/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 1: 24 ngày, Số 4: 10 ngày, Số 5: 9 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 9: 24 ngày, Số 4: 21 ngày, Số 1: 15 ngày, Số 0: 10 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/11/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 17 | 3 lần |
| 27 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |
| 58 | 1 lần |
| 59 | 1 lần |