Thống kê XSMB ngày 14/11/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 3 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 13/11/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 14/11/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 2XSMB 13/11/2023
| 13BP6BP17BP3BP14BP7BP1BP5BP | |
| ĐB | 19412 |
| 1 | 85667 |
| 2 | 2690622710 |
| 3 | 095909624853294433954987653705 |
| 4 | 0546866415728719 |
| 5 | 567815991893684407499130 |
| 6 | 503719868 |
| 7 | 31114335 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,3,5 | 9,1,3 | 0 |
| 1 | 2,0,9,1,9 | 3,1 | 1 |
| 2 | - | 1,7 | 2 |
| 3 | 1,5,0 | 0,9,4 | 3 |
| 4 | 6,8,3,4,9 | 6,9,4 | 4 |
| 5 | - | 9,3,0 | 5 |
| 6 | 7,4,8 | 0,4,7 | 6 |
| 7 | 8,2,6 | 6 | 7 |
| 8 | - | 7,4,6 | 8 |
| 9 | 0,9,4,3,5 | 9,1,1,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 13/11/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 12, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 19 (2 lần), 03 (1 lần), 05 (1 lần), 06 (1 lần), 10 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 44, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 9
⚡ Thống kê XSMB 14/11/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 14/11/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 14/11/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 14/11/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 02, 20, 33, 60, 68
Cặp loto lâu chưa về: 25-52, 56-65, 23-32
Loto về nhiều nhất: 49, 43, 83, 29, 44
Loto về ít nhất: 63, 51, 66, 01, 21
Lô tô kép hay về nhất: 44, 77, 22, 88, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 62 | 7.65% |
| 4 | 101 | 12.47% |
| 5 | 71 | 8.77% |
| 6 | 64 | 7.9% |
| 7 | 95 | 11.73% |
| 8 | 85 | 10.49% |
| 9 | 89 | 10.99% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 82 | 10.12% |
| 1 | 60 | 7.41% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 89 | 10.99% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 80 | 9.88% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 87 | 10.74% |
| 8 | 80 | 9.88% |
| 9 | 87 | 10.74% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 14/11/2023 Thứ 3
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 14/11/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 1: 60 ngày, Số 0: 47 ngày, Số 9: 19 ngày, Số 3: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 33 ngày, Số 3: 18 ngày, Số 0: 14 ngày, Số 2: 8 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 14/11/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 17 | 3 lần |
| 27 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |
| 53 | 1 lần |