Thống kê XSMB ngày 13/11/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 12/11/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 13/11/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Chủ NhậtXSMB 12/11/2023
| 20BN15BN6BN1BN2BN18BN17BN8BN | |
| ĐB | 98375 |
| 1 | 76516 |
| 2 | 9616975327 |
| 3 | 433301576427087137049783625835 |
| 4 | 9431196258104897 |
| 5 | 911904907211205830740453 |
| 6 | 290942079 |
| 7 | 29030528 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,5,4 | 3,9,9,1 | 0 |
| 1 | 6,9,0,1 | 3,1 | 1 |
| 2 | 9,7,8 | 6,4 | 2 |
| 3 | 0,1,6,5 | 0,5 | 3 |
| 4 | 2 | 6,0,7 | 4 |
| 5 | 8,3 | 7,0,3 | 5 |
| 6 | 9,4,2 | 1,3 | 6 |
| 7 | 5,9,4 | 2,8,9 | 7 |
| 8 | 7 | 5,2 | 8 |
| 9 | 0,0,7 | 6,1,2,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 12/11/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 75, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 90 (2 lần), 03 (1 lần), 04 (1 lần), 05 (1 lần), 10 (1 lần)
Lô tô kép có: 11
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 13/11/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 13/11/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 13/11/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 13/11/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 20, 33, 34, 57, 78
Cặp loto lâu chưa về: 68-86, 25-52, 56-65
Loto về nhiều nhất: 49, 83, 24, 29, 40
Loto về ít nhất: 34, 63, 51, 66, 01
Lô tô kép hay về nhất: 77, 44, 22, 55, 88
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 77 | 9.51% |
| 2 | 86 | 10.62% |
| 3 | 64 | 7.9% |
| 4 | 98 | 12.1% |
| 5 | 79 | 9.75% |
| 6 | 63 | 7.78% |
| 7 | 93 | 11.48% |
| 8 | 90 | 11.11% |
| 9 | 84 | 10.37% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 85 | 10.49% |
| 1 | 63 | 7.78% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 89 | 10.99% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 78 | 9.63% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 87 | 10.74% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 86 | 10.62% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 13/11/2023 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 13/11/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 3: 31 ngày, Số 5: 24 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 2: 11 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 0: 7 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 4: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 23 ngày, Số 6: 16 ngày, Số 2: 13 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 8: 8 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 0: 3 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 13/11/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 17 | 3 lần |
| 27 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |
| 53 | 1 lần |