Thống kê XSMB ngày 16/04/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 15/04/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/04/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 14VB8VB1VB12VB7VB15VB | |
| ĐB | 54045 |
| 1 | 27631 |
| 2 | 1478790992 |
| 3 | 604514937562148503340279138478 |
| 4 | 9494357694002339 |
| 5 | 371743373537743829641185 |
| 6 | 907721120 |
| 7 | 60315432 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,0 | 6,0,2 | 0 |
| 1 | 7 | 3,5,2,3,9 | 1 |
| 2 | 1,0 | 9,3 | 2 |
| 3 | 1,7,1,7,4,9,8,2 | - | 3 |
| 4 | 5,8 | 9,5,3,6 | 4 |
| 5 | 1,4 | 4,7,8 | 5 |
| 6 | 0,4 | 7 | 6 |
| 7 | 5,6,8 | 8,1,0,3,3 | 7 |
| 8 | 7,5 | 4,3,7 | 8 |
| 9 | 4,2,1 | 3 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/04/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 45, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 31 (2 lần), 37 (2 lần), 00 (1 lần), 07 (1 lần), 17 (1 lần)
Lô tô kép có: 00
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 16/04/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/04/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/04/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/04/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 05, 16, 30, 35, 38
Cặp loto lâu chưa về: 56-65, 79-97, 69-96
Loto về nhiều nhất: 70, 48, 66, 10, 31
Loto về ít nhất: 49, 21, 56, 86, 03
Lô tô kép hay về nhất: 66, 33, 88, 55, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 71 | 8.77% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 72 | 8.89% |
| 3 | 92 | 11.36% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 69 | 8.52% |
| 6 | 98 | 12.1% |
| 7 | 88 | 10.86% |
| 8 | 63 | 7.78% |
| 9 | 83 | 10.25% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 97 | 11.98% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 89 | 10.99% |
| 4 | 69 | 8.52% |
| 5 | 87 | 10.74% |
| 6 | 73 | 9.01% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 95 | 11.73% |
| 9 | 55 | 6.79% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/04/2022 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/04/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 28 ngày, Số 4: 18 ngày, Số 2: 12 ngày, Số 8: 9 ngày, Số 3: 6 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 5: 17 ngày, Số 0: 16 ngày, Số 6: 14 ngày, Số 9: 10 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/04/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 30 | 2 lần |
| 31 | 2 lần |
| 80 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 48 | 1 lần |