Thống kê XSMB ngày 12/04/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 3 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 11/04/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 12/04/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 3UX15UX12UX9UX10UX8UX | |
| ĐB | 86317 |
| 1 | 12274 |
| 2 | 8844184090 |
| 3 | 617342910164471038184384607800 |
| 4 | 7610396409587772 |
| 5 | 577077163831401140069343 |
| 6 | 383948701 |
| 7 | 21313540 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,1,6,0 | 1,7,9,4,0 | 0 |
| 1 | 7,0,6,8,1 | 4,2,0,3,7,3,0,1 | 1 |
| 2 | 1 | 7 | 2 |
| 3 | 4,1,1,5 | 8,4 | 3 |
| 4 | 1,8,0,6,3 | 7,3,6 | 4 |
| 5 | 8 | 3 | 5 |
| 6 | 4 | 1,4,0 | 6 |
| 7 | 4,0,1,2 | 1 | 7 |
| 8 | 3 | 4,5,1 | 8 |
| 9 | 0 | - | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 11/04/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 17, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 01 (2 lần), 31 (2 lần), 00 (1 lần), 06 (1 lần), 10 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 11
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 12/04/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 09
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
2. Thống kê tần suất loto XSMB 12/04/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 12/04/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 12/04/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 04, 16, 57, 78, 85
Cặp loto lâu chưa về: 03-30, 68-86, 39-93
Loto về nhiều nhất: 70, 48, 07, 63, 10
Loto về ít nhất: 86, 49, 16, 21, 64
Lô tô kép hay về nhất: 33, 88, 66, 55, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 81 | 10% |
| 1 | 94 | 11.6% |
| 2 | 71 | 8.77% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 69 | 8.52% |
| 6 | 98 | 12.1% |
| 7 | 92 | 11.36% |
| 8 | 59 | 7.28% |
| 9 | 83 | 10.25% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 95 | 11.73% |
| 1 | 79 | 9.75% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 94 | 11.6% |
| 4 | 67 | 8.27% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 67 | 8.27% |
| 7 | 79 | 9.75% |
| 8 | 95 | 11.73% |
| 9 | 63 | 7.78% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 12/04/2022 Thứ 3
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 12/04/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 23 ngày, Số 2: 11 ngày, Số 8: 10 ngày, Số 3: 8 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 9: 22 ngày, Số 2: 20 ngày, Số 1: 16 ngày, Số 0: 12 ngày, Số 4: 8 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 12/04/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 30 | 2 lần |
| 80 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |