Thống kê XSMB ngày 13/04/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 12/04/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 13/04/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 15UY2UY8UY12UY5UY13UY | |
| ĐB | 81358 |
| 1 | 68088 |
| 2 | 4792876598 |
| 3 | 028583961611078175527833057095 |
| 4 | 2632733870405551 |
| 5 | 378949251672729479645352 |
| 6 | 619135070 |
| 7 | 60665011 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 6,4,7,5,3 | 0 |
| 1 | 9,6,1 | 5,1 | 1 |
| 2 | 8,5 | 3,7,5,5 | 2 |
| 3 | 2,8,5,0 | - | 3 |
| 4 | 0 | 9,6 | 4 |
| 5 | 8,8,0,2,1,2 | 2,3,9 | 5 |
| 6 | 0,6,4 | 1,6 | 6 |
| 7 | 8,2,0 | - | 7 |
| 8 | 8,9 | 5,8,2,5,9,3,7 | 8 |
| 9 | 8,4,5 | 8,1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 12/04/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 58, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 52 (2 lần), 58 (2 lần), 11 (1 lần), 16 (1 lần), 19 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 66, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 5
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB 13/04/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 13/04/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 13/04/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 13/04/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 04, 16, 21, 23
Cặp loto lâu chưa về: 68-86, 39-93, 08-80
Loto về nhiều nhất: 70, 48, 63, 07, 10
Loto về ít nhất: 86, 49, 16, 21, 00
Lô tô kép hay về nhất: 66, 33, 88, 55, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 95 | 11.73% |
| 2 | 70 | 8.64% |
| 3 | 81 | 10% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 70 | 8.64% |
| 6 | 99 | 12.22% |
| 7 | 93 | 11.48% |
| 8 | 58 | 7.16% |
| 9 | 84 | 10.37% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 92 | 11.36% |
| 1 | 81 | 10% |
| 2 | 91 | 11.23% |
| 3 | 93 | 11.48% |
| 4 | 67 | 8.27% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 67 | 8.27% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 99 | 12.22% |
| 9 | 61 | 7.53% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 13/04/2022 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 13/04/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 31 ngày, Số 2: 24 ngày, Số 4: 19 ngày, Số 0: 9 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 9: 5 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 6: 18 ngày, Số 5: 16 ngày, Số 7: 13 ngày, Số 9: 9 ngày, Số 2: 7 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 4: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 13/04/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 30 | 2 lần |
| 80 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |