Thống kê XSMB ngày 16/01/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 15/01/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/01/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 77030 |
|---|---|
| 1 | 77777 |
| 2 | 7092153744 |
| 3 | 949872292926976153792197765967 |
| 4 | 6800828854384108 |
| 5 | 894458481007604277087036 |
| 6 | 929416501 |
| 7 | 93855360 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,7,1,8,8 | 3,0,6 | 0 |
| 1 | 6 | 2,0 | 1 |
| 2 | 1,9,9 | 4 | 2 |
| 3 | 0,8,6 | 9,5 | 3 |
| 4 | 4,4,8,2 | 4,4 | 4 |
| 5 | 3 | 8 | 5 |
| 6 | 0,7 | 1,7,3 | 6 |
| 7 | 7,6,9,7 | 7,8,0,7,6 | 7 |
| 8 | 7,8,5 | 8,4,3,0,0 | 8 |
| 9 | 3 | 2,2,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/01/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 30, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 08 (2 lần), 29 (2 lần), 44 (2 lần), 77 (2 lần), 00 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 44, 77, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 7
⚡ Thống kê XSMB 16/01/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 92
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 53
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 30
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 67
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 83
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 33
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/01/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/01/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/01/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 60, 95, 40, 92, 36
Cặp loto lâu chưa về: 37-73, 19-91, 45-54
Loto về nhiều nhất: 67, 78, 07, 28, 38
Loto về ít nhất: 98, 89, 49, 54, 55
Lô tô kép hay về nhất: 44, 00, 77, 33, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 98 | 12.1% |
| 1 | 73 | 9.01% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 73 | 9.01% |
| 4 | 77 | 9.51% |
| 5 | 76 | 9.38% |
| 6 | 94 | 11.6% |
| 7 | 93 | 11.48% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 60 | 7.41% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 69 | 8.52% |
| 1 | 84 | 10.37% |
| 2 | 81 | 10% |
| 3 | 93 | 11.48% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 68 | 8.4% |
| 6 | 62 | 7.65% |
| 7 | 98 | 12.1% |
| 8 | 91 | 11.23% |
| 9 | 77 | 9.51% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/01/2011 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/01/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 21 ngày, Số 6: 18 ngày, Số 4: 14 ngày, Số 3: 8 ngày, Số 7: 7 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 2: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 9: 15 ngày, Số 1: 13 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 0: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/01/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 35 | 2 lần |
| 38 | 2 lần |
| 73 | 2 lần |
| 90 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |