Thống kê XSMB ngày 14/01/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 13/01/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 14/01/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 16322 |
|---|---|
| 1 | 41380 |
| 2 | 0757953336 |
| 3 | 319187450032933417389882481280 |
| 4 | 1440437015633544 |
| 5 | 033857740333749435175893 |
| 6 | 776978506 |
| 7 | 35530676 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,6,6 | 8,4,0,7,8 | 0 |
| 1 | 8,7 | - | 1 |
| 2 | 2,4 | 2 | 2 |
| 3 | 8,5,6,3,3,8 | 5,3,6,3,9 | 3 |
| 4 | 0,4 | 7,4,9,2 | 4 |
| 5 | 3 | 3 | 5 |
| 6 | 3 | 7,3,0,0,7 | 6 |
| 7 | 9,6,0,4,8,6 | 1 | 7 |
| 8 | 0,0 | 1,3,7,3 | 8 |
| 9 | 4,3 | 7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 13/01/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 22, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 06 (2 lần), 33 (2 lần), 38 (2 lần), 76 (2 lần), 80 (2 lần)
Lô tô kép có: 00, 22, 33, 44
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 14/01/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 30
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 67
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
2. Thống kê tần suất loto XSMB 14/01/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 14/01/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 14/01/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 10, 11, 30, 47, 49
Cặp loto lâu chưa về: 37-73, 19-91, 45-54
Loto về nhiều nhất: 28, 78, 07, 42, 67
Loto về ít nhất: 98, 60, 12, 40, 49
Lô tô kép hay về nhất: 44, 00, 33, 11, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 96 | 11.85% |
| 1 | 76 | 9.38% |
| 2 | 85 | 10.49% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 74 | 9.14% |
| 5 | 79 | 9.75% |
| 6 | 91 | 11.23% |
| 7 | 89 | 10.99% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 61 | 7.53% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 67 | 8.27% |
| 1 | 84 | 10.37% |
| 2 | 83 | 10.25% |
| 3 | 93 | 11.48% |
| 4 | 88 | 10.86% |
| 5 | 68 | 8.4% |
| 6 | 61 | 7.53% |
| 7 | 99 | 12.22% |
| 8 | 87 | 10.74% |
| 9 | 80 | 9.88% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 14/01/2011 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 14/01/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 5: 39 ngày, Số 9: 15 ngày, Số 2: 14 ngày, Số 6: 12 ngày, Số 8: 7 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 1: 51 ngày, Số 4: 28 ngày, Số 6: 24 ngày, Số 8: 13 ngày, Số 5: 12 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 14/01/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 35 | 2 lần |
| 38 | 2 lần |
| 73 | 2 lần |
| 90 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 56 | 1 lần |