Thống kê XSMB ngày 13/01/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 12/01/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 13/01/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 09925 |
|---|---|
| 1 | 74540 |
| 2 | 6822376916 |
| 3 | 109100538377404017577969846861 |
| 4 | 4174600734342660 |
| 5 | 450491128778614439896738 |
| 6 | 271574614 |
| 7 | 15363009 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,7,4,9 | 4,1,3,6 | 0 |
| 1 | 0,5,6,2,4 | 7,6 | 1 |
| 2 | 5,3 | 1 | 2 |
| 3 | 6,4,0,8 | 2,8 | 3 |
| 4 | 0,4 | 7,0,7,0,3,1,4 | 4 |
| 5 | 7 | 2,1 | 5 |
| 6 | 0,1 | 1,3 | 6 |
| 7 | 4,1,4,8 | 0,5 | 7 |
| 8 | 3,9 | 7,9,3 | 8 |
| 9 | 8 | 0,8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 12/01/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 25, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 04 (2 lần), 74 (2 lần), 07 (1 lần), 09 (1 lần), 10 (1 lần)
Lô tô kép có: 44
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 13/01/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 92
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 30
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 67
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 27
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 40
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 13/01/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 13/01/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 13/01/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 15, 18, 45, 59, 81
Cặp loto lâu chưa về: 37-73, 79-97, 35-53
Loto về nhiều nhất: 07, 28, 42, 67, 78
Loto về ít nhất: 98, 40, 76, 12, 49
Lô tô kép hay về nhất: 44, 00, 11, 33, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 95 | 11.73% |
| 1 | 77 | 9.51% |
| 2 | 85 | 10.49% |
| 3 | 73 | 9.01% |
| 4 | 76 | 9.38% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 92 | 11.36% |
| 7 | 85 | 10.49% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 61 | 7.53% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 64 | 7.9% |
| 1 | 89 | 10.99% |
| 2 | 86 | 10.62% |
| 3 | 89 | 10.99% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 70 | 8.64% |
| 6 | 60 | 7.41% |
| 7 | 101 | 12.47% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 81 | 10% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 13/01/2011 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 13/01/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 7: 17 ngày, Số 8: 15 ngày, Số 6: 14 ngày, Số 2: 12 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 16 ngày, Số 4: 14 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 0: 8 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 13/01/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 35 | 2 lần |
| 38 | 2 lần |
| 73 | 2 lần |
| 90 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 56 | 1 lần |