Thống kê XSMB ngày 15/10/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 14/10/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 15/10/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 00175 |
|---|---|
| 1 | 97048 |
| 2 | 2744441033 |
| 3 | 697256914923911797792144601278 |
| 4 | 8642793182006674 |
| 5 | 159605096604849226370971 |
| 6 | 287284697 |
| 7 | 10434041 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,0,4 | 1,0,4 | 0 |
| 1 | 0,1 | 3,1,4,7 | 1 |
| 2 | 5 | 4,9 | 2 |
| 3 | 3,1,7 | 3,4 | 3 |
| 4 | 8,4,2,9,3,0,1,6 | 4,8,0,7 | 4 |
| 5 | - | 7,2 | 5 |
| 6 | - | 9,4 | 6 |
| 7 | 5,9,4,8,1 | 8,9,3 | 7 |
| 8 | 7,4 | 4,7 | 8 |
| 9 | 6,7,2 | 4,0,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 14/10/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 75, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 00 (1 lần), 04 (1 lần), 09 (1 lần), 10 (1 lần), 11 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 11, 33, 44
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 15/10/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 30
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
2. Thống kê tần suất loto XSMB 15/10/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 15/10/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 15/10/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 25, 43, 73, 74, 02
Cặp loto lâu chưa về: 03-30, 15-51, 19-91
Loto về nhiều nhất: 59, 10, 48, 96, 05
Loto về ít nhất: 50, 95, 41, 56, 60
Lô tô kép hay về nhất: 88, 22, 33, 55, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 89 | 10.99% |
| 2 | 81 | 10% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 85 | 10.49% |
| 5 | 76 | 9.38% |
| 6 | 77 | 9.51% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 89 | 10.99% |
| 9 | 76 | 9.38% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 67 | 8.27% |
| 1 | 84 | 10.37% |
| 2 | 87 | 10.74% |
| 3 | 81 | 10% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 81 | 10% |
| 6 | 85 | 10.49% |
| 7 | 71 | 8.77% |
| 8 | 82 | 10.12% |
| 9 | 90 | 11.11% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 15/10/2011 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 15/10/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 24 ngày, Số 8: 23 ngày, Số 4: 14 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 16 ngày, Số 7: 12 ngày, Số 0: 11 ngày, Số 4: 10 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 15/10/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 14 | 2 lần |
| 51 | 2 lần |
| 70 | 2 lần |
| 73 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |