Thống kê XSMB ngày 12/10/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 11/10/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 12/10/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 72636 |
|---|---|
| 1 | 23289 |
| 2 | 5806419282 |
| 3 | 125236635413742744271955910965 |
| 4 | 3563367263382573 |
| 5 | 930065020987517669845690 |
| 6 | 801808614 |
| 7 | 26103544 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,8 | 0,1,9 | 0 |
| 1 | 0,4 | 0 | 1 |
| 2 | 3,6,7 | 8,7,0,4 | 2 |
| 3 | 6,8,5 | 2,6,7 | 3 |
| 4 | 2,4 | 6,5,1,4,8 | 4 |
| 5 | 4,9 | 3,6 | 5 |
| 6 | 4,3,5 | 3,2,7 | 6 |
| 7 | 2,3,6 | 8,2 | 7 |
| 8 | 9,2,7,4 | 0,3 | 8 |
| 9 | 0 | 8,5 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 11/10/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 36, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 00 (1 lần), 01 (1 lần), 02 (1 lần), 08 (1 lần), 10 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 44
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 12/10/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 30
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 67
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
2. Thống kê tần suất loto XSMB 12/10/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 12/10/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 12/10/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 14, 34, 49, 64, 93
Cặp loto lâu chưa về: 03-30, 05-50, 07-70
Loto về nhiều nhất: 10, 59, 55, 64, 05
Loto về ít nhất: 50, 41, 77, 93, 94
Lô tô kép hay về nhất: 55, 22, 88, 33, 44
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 81 | 10% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 86 | 10.62% |
| 9 | 68 | 8.4% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 72 | 8.89% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 93 | 11.48% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 74 | 9.14% |
| 5 | 88 | 10.86% |
| 6 | 85 | 10.49% |
| 7 | 64 | 7.9% |
| 8 | 80 | 9.88% |
| 9 | 89 | 10.99% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 12/10/2011 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 12/10/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 11 ngày, Số 6: 10 ngày, Số 7: 9 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 1: 17 ngày, Số 8: 13 ngày, Số 0: 11 ngày, Số 9: 8 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 12/10/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 14 | 2 lần |
| 51 | 2 lần |
| 70 | 2 lần |
| 73 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |