Thống kê XSMB ngày 13/10/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 12/10/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 13/10/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 00917 |
|---|---|
| 1 | 12799 |
| 2 | 6459770207 |
| 3 | 715491215912332991248833756377 |
| 4 | 0890138439472489 |
| 5 | 146891938561914538674381 |
| 6 | 798121483 |
| 7 | 94524857 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 9 | 0 |
| 1 | 7 | 2,6,8 | 1 |
| 2 | 1,4 | 5,3 | 2 |
| 3 | 2,7 | 9,8 | 3 |
| 4 | 9,7,8,5 | 9,8,2 | 4 |
| 5 | 9,2,7 | 4 | 5 |
| 6 | 8,1,7 | - | 6 |
| 7 | 7 | 1,9,0,4,5,3,6,7 | 7 |
| 8 | 4,3,9,1 | 6,9,4 | 8 |
| 9 | 9,7,0,8,4,3 | 9,4,5,8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 12/10/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 17, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 07 (1 lần), 17 (1 lần), 21 (1 lần), 24 (1 lần), 32 (1 lần)
Lô tô kép có: 77, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 9
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 7
⚡ Thống kê XSMB 13/10/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 92
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 27
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 27
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 83
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 40
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
2. Thống kê tần suất loto XSMB 13/10/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 13/10/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 13/10/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 02, 03, 16, 30, 67
Cặp loto lâu chưa về: 03-30, 05-50, 15-51
Loto về nhiều nhất: 59, 10, 48, 55, 05
Loto về ít nhất: 50, 41, 04, 74, 77
Lô tô kép hay về nhất: 55, 22, 88, 33, 44
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 87 | 10.74% |
| 2 | 83 | 10.25% |
| 3 | 77 | 9.51% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 82 | 10.12% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 88 | 10.86% |
| 9 | 73 | 9.01% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 71 | 8.77% |
| 1 | 84 | 10.37% |
| 2 | 89 | 10.99% |
| 3 | 81 | 10% |
| 4 | 74 | 9.14% |
| 5 | 86 | 10.62% |
| 6 | 83 | 10.25% |
| 7 | 70 | 8.64% |
| 8 | 82 | 10.12% |
| 9 | 90 | 11.11% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 13/10/2011 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 13/10/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 3: 23 ngày, Số 6: 13 ngày, Số 0: 11 ngày, Số 8: 9 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 9: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 7: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 1: 16 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 0: 9 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 13/10/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 14 | 2 lần |
| 51 | 2 lần |
| 70 | 2 lần |
| 73 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |