Thống kê XSMB ngày 15/04/2021 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 14/04/2021 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 15/04/2021.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 12AT11AT8AT10AT13AT5AT | |
| ĐB | 74295 |
| 1 | 92214 |
| 2 | 8548361076 |
| 3 | 725594881540538495324916721320 |
| 4 | 4111207265017996 |
| 5 | 952310515798918433481405 |
| 6 | 135132102 |
| 7 | 39808238 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,5 | 8,2 | 0 |
| 1 | 4,1,5 | 1,5,0 | 1 |
| 2 | 3,0 | 7,3,0,8,3 | 2 |
| 3 | 5,9,2,8,2,8 | 8,2 | 3 |
| 4 | 8 | 1,8 | 4 |
| 5 | 9,1 | 9,3,1,0 | 5 |
| 6 | 7 | 7,9 | 6 |
| 7 | 6,2 | 6 | 7 |
| 8 | 3,0,2,4 | 3,9,3,4 | 8 |
| 9 | 5,8,6 | 5,3 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 14/04/2021:
Hai số cuối giải đặc biệt: 95, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 32 (2 lần), 38 (2 lần), 01 (1 lần), 02 (1 lần), 05 (1 lần)
Lô tô kép có: 11
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB 15/04/2021 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 12
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 15/04/2021
Cập nhật thống kê XSMB ngày 15/04/2021 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 15/04/2021.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 12, 21, 49, 56, 83
Cặp loto lâu chưa về: 09-90, 04-40, 18-81
Loto về nhiều nhất: 38, 05, 51, 03, 11
Loto về ít nhất: 12, 23, 47, 79, 85
Lô tô kép hay về nhất: 11, 33, 66, 88, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 88 | 10.86% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 63 | 7.78% |
| 3 | 86 | 10.62% |
| 4 | 80 | 9.88% |
| 5 | 93 | 11.48% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 70 | 8.64% |
| 8 | 88 | 10.86% |
| 9 | 75 | 9.26% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 75 | 9.26% |
| 1 | 83 | 10.25% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 79 | 9.75% |
| 5 | 71 | 8.77% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 69 | 8.52% |
| 8 | 96 | 11.85% |
| 9 | 80 | 9.88% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 15/04/2021 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 15/04/2021.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 77, 24, 47, 00, 10
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 65 ngày, Số 6: 35 ngày, Số 8: 27 ngày, Số 7: 18 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 27 ngày, Số 7: 19 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 8: 8 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 15/04/2021
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 63 | 3 lần |
| 08 | 2 lần |
| 28 | 2 lần |
| 68 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |