Thống kê XSMB ngày 11/04/2021 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 10/04/2021 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 11/04/2021.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 3AP1AP4AP10AP14AP15AP | |
| ĐB | 85313 |
| 1 | 55176 |
| 2 | 7903628577 |
| 3 | 943837905853998296263094446987 |
| 4 | 4695688256607075 |
| 5 | 526399715237538137432306 |
| 6 | 452292746 |
| 7 | 86542764 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 6 | 0 |
| 1 | 3 | 7,8 | 1 |
| 2 | 7,6 | 5,8,9 | 2 |
| 3 | 6,7 | 1,8,6,4 | 3 |
| 4 | 6,4,3 | 5,6,4 | 4 |
| 5 | 2,8,4 | 9,7 | 5 |
| 6 | 3,0,4 | 7,3,8,4,2,0 | 6 |
| 7 | 6,7,1,5 | 7,3,2,8 | 7 |
| 8 | 3,6,2,1,7 | 5,9 | 8 |
| 9 | 5,2,8 | - | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 10/04/2021:
Hai số cuối giải đặc biệt: 13, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 06 (1 lần), 13 (1 lần), 26 (1 lần), 27 (1 lần), 36 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 8
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 6
⚡ Thống kê XSMB 11/04/2021 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 12
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 11/04/2021
Cập nhật thống kê XSMB ngày 11/04/2021 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 11/04/2021.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 22, 31, 46, 48, 92
Cặp loto lâu chưa về: 02-20, 23-32, 05-50
Loto về nhiều nhất: 38, 03, 39, 29, 33
Loto về ít nhất: 23, 30, 21, 47, 65
Lô tô kép hay về nhất: 33, 66, 11, 22, 88
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 90 | 11.11% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 65 | 8.02% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 91 | 11.23% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 71 | 8.77% |
| 8 | 89 | 10.99% |
| 9 | 72 | 8.89% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 72 | 8.89% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 94 | 11.6% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 64 | 7.9% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 69 | 8.52% |
| 8 | 98 | 12.1% |
| 9 | 83 | 10.25% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 11/04/2021 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 11/04/2021.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 77, 24, 47, 00, 10
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 17 ngày, Số 5: 16 ngày, Số 2: 15 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 24 ngày, Số 1: 13 ngày, Số 2: 12 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 0: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 11/04/2021
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 63 | 3 lần |
| 08 | 2 lần |
| 28 | 2 lần |
| 68 | 2 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |
| 51 | 1 lần |
| 53 | 1 lần |