Thống kê XSMB ngày 13/04/2021 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 3 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 12/04/2021 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 13/04/2021.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 2AR5AR6AR13AR11AR17AR7AR9AR | |
| ĐB | 86039 |
| 1 | 31145 |
| 2 | 1849898082 |
| 3 | 982453141610849927523086266716 |
| 4 | 8667243673469819 |
| 5 | 373274169015059972996184 |
| 6 | 120072542 |
| 7 | 70971688 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2,7 | 0 |
| 1 | 6,6,5,6,9,6 | - | 1 |
| 2 | 0 | 3,8,7,4,5,6 | 2 |
| 3 | 9,2,6 | - | 3 |
| 4 | 5,5,9,6,2 | 8 | 4 |
| 5 | 2 | 4,4,1 | 5 |
| 6 | 7,2 | 1,3,1,4,1,1 | 6 |
| 7 | 0,2 | 6,9 | 7 |
| 8 | 2,8,4 | 9,8 | 8 |
| 9 | 8,7,9,9 | 3,4,1,9,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 12/04/2021:
Hai số cuối giải đặc biệt: 39, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 16 (4 lần), 45 (2 lần), 99 (2 lần), 15 (1 lần), 19 (1 lần)
Lô tô kép có: 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB 13/04/2021 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 12
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 13/04/2021
Cập nhật thống kê XSMB ngày 13/04/2021 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 13/04/2021.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 05, 24, 31, 35, 56
Cặp loto lâu chưa về: 09-90, 01-10, 47-74
Loto về nhiều nhất: 38, 16, 29, 51, 03
Loto về ít nhất: 23, 47, 12, 30, 65
Lô tô kép hay về nhất: 33, 66, 11, 88, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 85 | 10.49% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 67 | 8.27% |
| 3 | 86 | 10.62% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 91 | 11.23% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 70 | 8.64% |
| 8 | 89 | 10.99% |
| 9 | 72 | 8.89% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 73 | 9.01% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 78 | 9.63% |
| 5 | 67 | 8.27% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 70 | 8.64% |
| 8 | 98 | 12.1% |
| 9 | 83 | 10.25% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 13/04/2021 Thứ 3
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 13/04/2021.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 77, 24, 47, 00, 10
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 53 ngày, Số 2: 17 ngày, Số 8: 16 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 9: 8 ngày, Số 0: 7 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 3: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 22 ngày, Số 1: 14 ngày, Số 7: 11 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 13/04/2021
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 63 | 3 lần |
| 08 | 2 lần |
| 28 | 2 lần |
| 68 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |