Thống kê XSMB ngày 11/02/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 10/02/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 11/02/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 15MQ9MQ1MQ5MQ4MQ12MQ | |
| ĐB | 85120 |
| 1 | 58592 |
| 2 | 5301152879 |
| 3 | 594440099502540804613078827247 |
| 4 | 5157880390174982 |
| 5 | 996442701599483424523287 |
| 6 | 949516442 |
| 7 | 27179053 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2,7,4,9 | 0 |
| 1 | 1,6,7,7 | 1,6 | 1 |
| 2 | 0,7 | 9,4,8,5 | 2 |
| 3 | 4 | 0,5 | 3 |
| 4 | 4,9,0,2,7 | 4,6,3 | 4 |
| 5 | 7,3,2 | 9 | 5 |
| 6 | 4,1 | 1 | 6 |
| 7 | 9,0 | 5,2,1,1,4,8 | 7 |
| 8 | 2,8,7 | 8 | 8 |
| 9 | 2,5,9,0 | 4,7,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 10/02/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 20, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 17 (2 lần), 03 (1 lần), 11 (1 lần), 16 (1 lần), 20 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 44, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 7
⚡ Thống kê XSMB 11/02/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 11/02/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 11/02/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 11/02/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 07, 43, 52, 58, 67
Cặp loto lâu chưa về: 18-81, 58-85, 19-91
Loto về nhiều nhất: 34, 40, 74, 42, 79
Loto về ít nhất: 72, 50, 07, 24, 28
Lô tô kép hay về nhất: 55, 11, 66, 88, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 70 | 8.64% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 70 | 8.64% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 88 | 10.86% |
| 5 | 77 | 9.51% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 73 | 9.01% |
| 8 | 88 | 10.86% |
| 9 | 88 | 10.86% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 88 | 10.86% |
| 1 | 73 | 9.01% |
| 2 | 83 | 10.25% |
| 3 | 63 | 7.78% |
| 4 | 102 | 12.59% |
| 5 | 86 | 10.62% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 86 | 10.62% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 11/02/2023 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 11/02/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 27 ngày, Số 5: 18 ngày, Số 0: 16 ngày, Số 8: 12 ngày, Số 7: 7 ngày, Số 2: 6 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 34 ngày, Số 3: 21 ngày, Số 5: 20 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 4: 5 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 0: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 11/02/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 86 | 3 lần |
| 13 | 2 lần |
| 70 | 2 lần |
| 82 | 2 lần |
| 95 | 2 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |
| 52 | 1 lần |
| 65 | 1 lần |