Thống kê XSMB ngày 13/04/2025 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 12/04/2025 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 13/04/2025.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 7XSMB 12/04/2025
| 8DG4DG17DG13DG16DG1DG2DG6DG | |
| ĐB | 03050 |
| 1 | 35364 |
| 2 | 9339412040 |
| 3 | 832906597917023936286370125814 |
| 4 | 8543904587120853 |
| 5 | 434455173208748576460009 |
| 6 | 532042744 |
| 7 | 82526070 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,1,9 | 5,9,4,6,7 | 0 |
| 1 | 7,2,4 | 0 | 1 |
| 2 | 3,8 | 3,8,4,5,1 | 2 |
| 3 | 2 | 4,2,5 | 3 |
| 4 | 3,4,0,5,2,4,6 | 6,9,4,4,1 | 4 |
| 5 | 0,2,3 | 4,8 | 5 |
| 6 | 4,0 | 4 | 6 |
| 7 | 9,0 | 1 | 7 |
| 8 | 2,5 | 0,2 | 8 |
| 9 | 4,0 | 7,0 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 12/04/2025:
Hai số cuối giải đặc biệt: 50, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 44 (2 lần), 01 (1 lần), 08 (1 lần), 09 (1 lần), 12 (1 lần)
Lô tô kép có: 44
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 13/04/2025 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 12
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
2. Thống kê tần suất loto XSMB 13/04/2025
Cập nhật thống kê XSMB ngày 13/04/2025 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 13/04/2025.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 20, 21, 57, 87, 89
Cặp loto lâu chưa về: 78-87, 02-20, 18-81
Loto về nhiều nhất: 09, 31, 90, 25, 44
Loto về ít nhất: 20, 41, 55, 96, 00
Lô tô kép hay về nhất: 44, 99, 22, 88, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 83 | 10.25% |
| 1 | 87 | 10.74% |
| 2 | 72 | 8.89% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 93 | 11.48% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 82 | 10.12% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 78 | 9.63% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 72 | 8.89% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 77 | 9.51% |
| 5 | 93 | 11.48% |
| 6 | 73 | 9.01% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 80 | 9.88% |
| 9 | 87 | 10.74% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 13/04/2025 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 13/04/2025.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 31 ngày, Số 8: 27 ngày, Số 0: 14 ngày, Số 9: 11 ngày, Số 4: 10 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 25 ngày, Số 1: 13 ngày, Số 2: 11 ngày, Số 7: 9 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 13/04/2025
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 60 | 2 lần |
| 64 | 2 lần |
| 69 | 2 lần |
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 39 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |