Thống kê XSMB ngày 10/04/2025 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 09/04/2025 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 10/04/2025.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 4XSMB 09/04/2025
| 6DL3DL2DL13DL11DL5DL | |
| ĐB | 00159 |
| 1 | 91760 |
| 2 | 7442874019 |
| 3 | 404914691568086583351811390856 |
| 4 | 9226646342406222 |
| 5 | 672294801297989657189018 |
| 6 | 889416313 |
| 7 | 52174238 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 6,8,4 | 0 |
| 1 | 9,5,6,7,3,3,8,8 | 9 | 1 |
| 2 | 8,6,2,2 | 2,5,4,2 | 2 |
| 3 | 5,8 | 6,1,1 | 3 |
| 4 | 0,2 | - | 4 |
| 5 | 9,2,6 | 1,3 | 5 |
| 6 | 0,3 | 2,1,8,9,5 | 6 |
| 7 | - | 1,9 | 7 |
| 8 | 9,0,6 | 2,3,1,1 | 8 |
| 9 | 1,7,6 | 5,8,1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 09/04/2025:
Hai số cuối giải đặc biệt: 59, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 13 (2 lần), 18 (2 lần), 22 (2 lần), 15 (1 lần), 16 (1 lần)
Lô tô kép có: 22
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 6
⚡ Thống kê XSMB 10/04/2025 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 10/04/2025
Cập nhật thống kê XSMB ngày 10/04/2025 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 10/04/2025.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 13, 44, 73, 89, 35
Cặp loto lâu chưa về: 78-87, 02-20, 27-72
Loto về nhiều nhất: 25, 09, 31, 44, 15
Loto về ít nhất: 20, 23, 41, 55, 00
Lô tô kép hay về nhất: 44, 99, 88, 22, 33
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 82 | 10.12% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 73 | 9.01% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 80 | 9.88% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 92 | 11.36% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 86 | 10.62% |
| 9 | 81 | 10% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 71 | 8.77% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 73 | 9.01% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 95 | 11.73% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 92 | 11.36% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 10/04/2025 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 10/04/2025.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 12 ngày, Số 3: 10 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 14 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 9: 11 ngày, Số 3: 9 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 10/04/2025
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 19 | 2 lần |
| 60 | 2 lần |
| 69 | 2 lần |
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 39 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 39 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |