Thống kê XSMB ngày 09/04/2025 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 08/04/2025 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 09/04/2025.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 3XSMB 08/04/2025
| 14DM12DM2DM1DM3DM15DM | |
| ĐB | 85584 |
| 1 | 92460 |
| 2 | 9430980339 |
| 3 | 386731934339875391357333137241 |
| 4 | 3565849305991906 |
| 5 | 510549033889239809324145 |
| 6 | 925792328 |
| 7 | 09494762 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,5,9,3,6 | 6 | 0 |
| 1 | - | 3,4 | 1 |
| 2 | 5,8 | 9,6,3 | 2 |
| 3 | 9,5,1,2 | 7,4,9,0 | 3 |
| 4 | 3,9,7,1,5 | 8 | 4 |
| 5 | - | 6,0,2,7,3,4 | 5 |
| 6 | 0,5,2 | 0 | 6 |
| 7 | 3,5 | 4 | 7 |
| 8 | 4,9 | 2,9 | 8 |
| 9 | 3,2,9,8 | 0,0,3,4,9,8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 08/04/2025:
Hai số cuối giải đặc biệt: 84, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 09 (2 lần), 03 (1 lần), 05 (1 lần), 06 (1 lần), 25 (1 lần)
Lô tô kép có: 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 5
⚡ Thống kê XSMB 09/04/2025 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 09/04/2025
Cập nhật thống kê XSMB ngày 09/04/2025 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 09/04/2025.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 10, 29, 36, 74, 78
Cặp loto lâu chưa về: 19-91, 69-96, 24-42
Loto về nhiều nhất: 25, 09, 31, 44, 43
Loto về ít nhất: 20, 23, 41, 00, 27
Lô tô kép hay về nhất: 44, 99, 88, 33, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 83 | 10.25% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 70 | 8.64% |
| 3 | 81 | 10% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 95 | 11.73% |
| 7 | 83 | 10.25% |
| 8 | 85 | 10.49% |
| 9 | 81 | 10% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 70 | 8.64% |
| 1 | 89 | 10.99% |
| 2 | 72 | 8.89% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 98 | 12.1% |
| 6 | 77 | 9.51% |
| 7 | 70 | 8.64% |
| 8 | 75 | 9.26% |
| 9 | 91 | 11.23% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 09/04/2025 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 09/04/2025.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 32 ngày, Số 5: 23 ngày, Số 7: 14 ngày, Số 8: 10 ngày, Số 4: 8 ngày, Số 2: 6 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 9: 24 ngày, Số 4: 18 ngày, Số 6: 16 ngày, Số 0: 14 ngày, Số 5: 11 ngày, Số 2: 7 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 8: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 09/04/2025
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 19 | 2 lần |
| 69 | 2 lần |
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 39 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 39 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |