Thống kê XSMB ngày 11/04/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 10/04/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 11/04/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 11UV4UV14UV3UV9UV6UV | |
| ĐB | 25295 |
| 1 | 01253 |
| 2 | 0277210133 |
| 3 | 250373970938529626010353102966 |
| 4 | 7174659891427548 |
| 5 | 042244049651538844981990 |
| 6 | 616196733 |
| 7 | 05021769 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,9,4,2,1 | 9 | 0 |
| 1 | 6,7 | 5,0,3 | 1 |
| 2 | 2,9 | 7,2,0,4 | 2 |
| 3 | 7,3,3,1 | 5,3,3 | 3 |
| 4 | 2,8 | 7,0 | 4 |
| 5 | 3,1 | 9,0 | 5 |
| 6 | 9,6 | 1,9,6 | 6 |
| 7 | 2,4 | 3,1 | 7 |
| 8 | 8 | 9,4,8,9 | 8 |
| 9 | 5,8,6,8,0 | 0,2,6 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 10/04/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 95, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 33 (2 lần), 98 (2 lần), 01 (1 lần), 02 (1 lần), 04 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 33, 66, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB 11/04/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 07
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 11/04/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 11/04/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 11/04/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 09, 22, 29, 30, 38
Cặp loto lâu chưa về: 58-85, 03-30, 68-86
Loto về nhiều nhất: 70, 48, 18, 07, 63
Loto về ít nhất: 86, 16, 21, 49, 64
Lô tô kép hay về nhất: 33, 88, 66, 55, 77
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 78 | 9.63% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 73 | 9.01% |
| 3 | 79 | 9.75% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 69 | 8.52% |
| 6 | 101 | 12.47% |
| 7 | 91 | 11.23% |
| 8 | 61 | 7.53% |
| 9 | 84 | 10.37% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 91 | 11.23% |
| 1 | 74 | 9.14% |
| 2 | 89 | 10.99% |
| 3 | 94 | 11.6% |
| 4 | 65 | 8.02% |
| 5 | 84 | 10.37% |
| 6 | 65 | 8.02% |
| 7 | 81 | 10% |
| 8 | 100 | 12.35% |
| 9 | 67 | 8.27% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 11/04/2022 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 11/04/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 19 ngày, Số 9: 18 ngày, Số 1: 15 ngày, Số 0: 13 ngày, Số 3: 9 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 8: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 43 ngày, Số 6: 19 ngày, Số 7: 17 ngày, Số 8: 8 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 11/04/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 30 | 2 lần |
| 80 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |