Thống kê XSMB ngày 13/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 12/04/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 13/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 29261 |
|---|---|
| 1 | 04630 |
| 2 | 5013735111 |
| 3 | 382759249228017375874114629227 |
| 4 | 3349699364452843 |
| 5 | 955952663550729948548504 |
| 6 | 885014023 |
| 7 | 41512872 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3,5 | 0 |
| 1 | 1,4,7 | 6,4,1,5 | 1 |
| 2 | 3,8,7 | 9,7 | 2 |
| 3 | 0,7 | 9,2,4 | 3 |
| 4 | 9,1,5,3,6 | 1,5,0 | 4 |
| 5 | 9,1,0,4 | 7,8,4 | 5 |
| 6 | 1,6 | 6,4 | 6 |
| 7 | 5,2 | 3,1,8,2 | 7 |
| 8 | 5,7 | 2 | 8 |
| 9 | 2,3,9 | 4,5,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 12/04/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 61, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 04 (1 lần), 11 (1 lần), 14 (1 lần), 17 (1 lần), 23 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 66, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 13/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 09
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 27
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 33
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
2. Thống kê tần suất loto XSMB 13/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 13/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 13/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 06, 42, 46, 50, 72
Cặp loto lâu chưa về: 25-52, 08-80, 79-97
Loto về nhiều nhất: 41, 22, 11, 14, 37
Loto về ít nhất: 58, 08, 68, 80, 82
Lô tô kép hay về nhất: 22, 11, 44, 00, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 65 | 8.02% |
| 1 | 95 | 11.73% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 95 | 11.73% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 73 | 9.01% |
| 7 | 79 | 9.75% |
| 8 | 68 | 8.4% |
| 9 | 97 | 11.98% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 103 | 12.72% |
| 1 | 95 | 11.73% |
| 2 | 85 | 10.49% |
| 3 | 75 | 9.26% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 89 | 10.99% |
| 6 | 70 | 8.64% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 62 | 7.65% |
| 9 | 75 | 9.26% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 13/04/2011 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 13/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 32 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 9: 8 ngày, Số 2: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 1: 19 ngày, Số 8: 15 ngày, Số 4: 13 ngày, Số 6: 9 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 13/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 53 | 2 lần |
| 78 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |