Thống kê XSMB ngày 09/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 08/04/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 09/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 82033 |
|---|---|
| 1 | 70607 |
| 2 | 1560167622 |
| 3 | 251107801335644249321925325663 |
| 4 | 4264334334414486 |
| 5 | 227068359098849394234990 |
| 6 | 996644126 |
| 7 | 55663365 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,1 | 1,7,9 | 0 |
| 1 | 0,3 | 0,4 | 1 |
| 2 | 2,6,3 | 2,3 | 2 |
| 3 | 3,5,3,2 | 3,1,4,3,9,5,2,6 | 3 |
| 4 | 3,4,4,1 | 6,4,4 | 4 |
| 5 | 5,3 | 5,3,6 | 5 |
| 6 | 4,6,5,3 | 9,6,2,8 | 6 |
| 7 | 0 | 0 | 7 |
| 8 | 6 | 9 | 8 |
| 9 | 6,8,3,0 | - | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 08/04/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 33, Tổng 6
Bộ số Loto về nhiều nhất: 33 (2 lần), 44 (2 lần), 01 (1 lần), 07 (1 lần), 10 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 33, 44, 55, 66
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 09/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 92
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 53
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 30
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 09/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 09/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 09/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 05, 39, 58, 84, 93
Cặp loto lâu chưa về: 15-51, 02-20, 58-85
Loto về nhiều nhất: 41, 44, 22, 10, 37
Loto về ít nhất: 06, 58, 82, 17, 23
Lô tô kép hay về nhất: 44, 22, 55, 00, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 70 | 8.64% |
| 1 | 95 | 11.73% |
| 2 | 78 | 9.63% |
| 3 | 90 | 11.11% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 73 | 9.01% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 68 | 8.4% |
| 9 | 99 | 12.22% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 99 | 12.22% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 77 | 9.51% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 95 | 11.73% |
| 6 | 65 | 8.02% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 63 | 7.78% |
| 9 | 75 | 9.26% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 09/04/2011 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 09/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 27 ngày, Số 3: 10 ngày, Số 4: 9 ngày, Số 8: 8 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 32 ngày, Số 4: 21 ngày, Số 3: 14 ngày, Số 8: 12 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 09/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 2 lần |
| 53 | 2 lần |
| 78 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |